|
BÀI HỌC HẰNG NGÀY Chủ Nhật, 22 tháng 02, 2026
MÔN HỌC PHẬT PHÁP CƠ BẢN
Phần IV: ÔN CỐ TRI TÂN
- NHỮNG NỮ NHÂN ĐƯỢC CHƯ THIÊN KÍNH QUÝ - Bổn sanh 489. Surucijātaka
Itthiyo jīvalokasmiṃ, yā hoti samacārinī.
Người nữ trong đời nầy
CÂU CHUYỆN THỜI PHẬT TẠI THẾ
Khi bậc Đạo Sư, khi đang ngự tại Sāvatthī, ở giảng đường
Lộc đã thuyết
giảng nhân duyên bắt đầu từ việc đại nữ cư sĩ Visākhā
(Visākhā mahāupāsikā) đã xin được tám đặc ân.
Bà ấy, một hôm, sau khi nghe pháp thoại tại Jetavana, đã
thỉnh Đức Thế Tôn cùng Tăng chúng đến dùng cơm ngày hôm
sau rồi trở về. Bấy giờ mùa mưa tới, một số chư tỳ khưu
tắm mưa nhưng không có y tắm. Sau khi cúng dường thực
phẩm đến Đức Phật và Tăng chúng,
bà bạch Đức Thế
Tôn:
“Bạch Thế Tôn, con xin thỉnh cầu tám đặc ân nơi Đức Thế
Tôn. Bạch Thế Tôn, con muốn suốt đời được cúng dường y
mùa mưa đến Tăng chúng; cúng dường cơm cho khách Tăng từ
xa tới; cúng dường cơm cho Tăng sắp đi đường xa; cúng
dường cơm cho Tăng bệnh; cúng dường cơm cho người nuôi
bệnh; cúng dường thuốc cho Tăng bệnh; cúng dường cháo
thường nhật; và suốt đời cúng dường y tắm cho Ni chúng.”
Đấng Thiên Nhân Sư nói:
“Lành thay, lành thay, Visākhā! Này Visākhā, thấy rõ lợi
ích cao quý thỉnh cầu Như Lai tám đặc ân.” Rồi Ngài nói:
“Ta cho phép nàng, Visākhā, tám đặc ân ấy.”
Sau khi chứng minh và hứa khả đối với những thỉnh cầu,
Ngài chúc phúc rồi ra về.
Một ngày kia, khi bậc Đạo Sư trú tại Pubbarāma, các Tỳ
khưu khởi lên cuộc bàn luận tại pháp đường:
“Này hiền hữu, Visākhā đại nữ cư sĩ, tuy là phận nữ, mà
còn xin được tám đặc ân nơi bậc Thập lực; thật có nhiều
đức hạnh!”
Bậc Đạo Sư đến hỏi: “Này các Tỳ khưu, nay các ông đang
ngồi bàn chuyện gì?”
Khi nghe trả lời “chuyện này”, Ngài nói:
“Này các Tỳ khưu, không phải chỉ bây giờ Visākhā mới
được đặc ân nơi Ta; trước kia cũng đã từng được.”
Rồi Ngài kể chuyện quá khứ.
CÂU CHUYỆN TIỀN THÂN
Ngày xửa ngày xưa, ở một vương quốc trù phú tên Mithilā,
có một vị vua hiền minh tên là Suruci. Vua có một người
con trai duy nhất, khôi ngô tuấn tú, được đặt tên là
Surucikumāra. Ngày thái tử đến tuổi trưởng thành, chàng
xin phép vua cha lên đường sang Takkasilā học nghệ và mở
mang trí tuệ.
1) Lời hẹn nơi ngã rẽ
Trên đường đến Takkasilā, thái tử nghỉ chân ở một quán
trọ gần cổng thành. Tình cờ hôm ấy, một hoàng tử khác
cũng ghé vào — đó là con vua Brahmadatta,
vua xứ Bārāṇasī. Hai chàng trai cùng chí hướng,
cùng tuổi trẻ bồng bột mà chân thành, chỉ qua vài câu
hỏi han đã trở nên thân thiết như anh em.
Họ cùng học một thầy, cùng chia cơm, cùng dồi mài kinh
sử, cùng thức khuya đọc sách. Ngày chia tay, đến một ngã
rẽ lớn, hai người ôm nhau như sợ mai này mỗi người một
phương, rồi lập lời giao ước:
— “Nếu ta sinh con trai, sẽ cưới con gái của ngươi.
Nếu ngươi sinh con trai, sẽ cưới con gái của ta. Để tình
bằng hữu nối dài qua cả hai triều đại.”
Nói xong, hai người quay lưng theo hai hướng, mang theo
lời hẹn như một sợi chỉ vàng buộc chặt nghĩa tình.
2) Nàng công chúa chỉ chấp nhận “một vợ một chồng”
Năm tháng trôi qua. Vua Suruci sinh được một con trai,
vẫn đặt tên là Suruci-kumāra như một lời gửi gắm. Vua
Brahmadatta sinh một công chúa tuyệt sắc tuyệt hạnh tên
Sumedhā.
Khi hoàng tử Suruci-kumāra trưởng thành, vua cha muốn
giữ lời hứa năm xưa, bèn sai sứ giả mang lễ vật sang
Bārāṇasī hỏi cưới.
Thế nhưng ở Bārāṇasī, vua Brahmadatta có một nỗi lo. Một
đêm, vua hỏi hoàng hậu:
— “Trong kiếp làm nữ nhân, điều gì khổ nhất?”
Hoàng hậu thở dài:
— “Khổ nhất là bị ném vào chốn nhiều vợ chung chồng,
nơi lòng ghen và nước mắt không khi nào cạn.”
Vua Brahmadatta lặng người. Ông thương con gái, không
muốn Sumedhā phải sống trong cảnh “lắm người mà vẫn cô
đơn”. Vì vậy, vua nói với sứ giả:
— “Ta chỉ gả con gái ta cho người nào chỉ cưới nàng
một mình.”
Sứ giả trở về. Vua Suruci cau mày. Vương quốc Mithilā
rộng lớn, triều đình theo lệ thường phải có đủ cung phi.
Nhưng hoàng tử Suruci-kumāra nghe tin ấy thì trái tim
chợt rung lên như tiếng chuông ngân.
Chàng nói với vua cha:
— “Con chỉ cần nàng. Con không cần cả một biển người.
Xin hãy rước Sumedhā về.”
Thế là Sumedhā được rước về Mithilā, trở thành chánh hậu
của hoàng tử, và hoàng tử được tấn phong lên ngôi vua.
3) Năm tháng dài không tiếng trẻ thơ
Vua mới và hoàng hậu sống hòa thuận, một lòng một dạ.
Nhưng năm này qua năm khác, cung điện vẫn vắng tiếng trẻ
con. Thời gian dài trôi qua mà Sumedhā vẫn chưa sinh
được một hoàng tử hay công chúa.
Thần dân lo lắng. Họ họp nhau trước sân rồng, khẩn cầu:
— “Tâu Đại vương, đất nước cần người nối dõi. Xin vua
nạp thêm cung phi. Biết đâu trong số ấy có người đủ
phước sinh hoàng tử.”
Nhà vua đứng dậy, giọng chậm rãi mà vững như đá:
— “Ta đã thề chỉ cưới một mình nàng. Ta không bội
lời.”
Dân chúng ra về, vừa kính nể vừa xót xa.
Sumedhā nghe chuyện thì lòng nhói. Nàng thương chồng,
thương ngai vàng, thương cả một nước đang đợi người nối
dõi. Nàng nghĩ:
“Vua giữ lời thề vì lòng chân thật. Nhưng nếu vì lời thề
ấy mà cả triều đại lụi tàn, ta có lỗi với muôn dân.”
Và thế là, chính nàng — người phụ nữ vốn được cưới về vì
điều kiện “một mình” — lại tự tay rước cung phi vào
hoàng cung, đủ hạng: tiểu thư dòng quý tộc, con quan
lại, con gia chủ, cả vũ nữ tài hoa… Rồi lại thêm nữa,
thêm nữa… cho đến khi cung điện có hằng trăm mỹ nữ.
Nhưng kỳ lạ thay: thêm bao nhiêu người, vẫn không có
tiếng trẻ thơ.
4) Ngọn đèn của giới hạnh
Lần nữa dân chúng đến thưa:
— “Xin Đại vương ra lệnh cho các cung phi cầu con.”
Họ cầu khẩn đủ kiểu: lễ bái, cúng tế, nghi thức… càng
cầu càng rối. Vua quay sang hoàng hậu:
— “Sumedhā, nàng cũng hãy cầu con.”
Sumedhā gật đầu. Nàng không làm theo những điều ồn ào.
Nàng chọn một đêm rằm thanh tịnh, thọ bát quan trai
giới, giữ thân khẩu ý trong sạch, ngồi yên lặng trong
phòng, nhìn lại chính mình như soi gương.
Nàng không cầu bằng tiếng khóc. Nàng cầu bằng đức hạnh.
Và đúng lúc ấy, ở tận cõi trời, cung điện của Thiên chủ
Sakka bỗng rung chuyển. Sakka nhìn xuống nhân gian, thấy
ánh giới hạnh của Sumedhā sáng rực như ngọn đèn trong
gió.
— “Người nữ này không cầu con bằng tham muốn. Nàng
cầu bằng chân thật và từ bi. Ta phải giúp.”
Nhưng Sakka không thể cho nàng “một đứa trẻ bất kỳ”.
Ngài phải tìm một linh hồn xứng đáng.
Ngài tìm ra một thiên tử có phước rất lớn, từng nhiều
đời cúng dường bậc giác ngộ. Sakka thuyết phục thiên tử
ấy xuống nhân gian làm hoàng tử, dù thiên tử chê cõi
người là khổ.
— “Đến đó, ngươi sẽ học điều mà cõi trời không dạy:
học làm người.”
Thiên tử chấp thuận.
5) “Ta chỉ ban cho người có giới”
Sakka hóa thành một đạo sĩ, bay đến vườn vua, đứng giữa
hư không nói lớn:
— “Ta sẽ ban hoàng tử thù thắng. Ai xứng đáng nhận?”
Những cung phi giơ tay:
— “Con! con! xin cho con!”
Sakka hỏi:
— “Ta chỉ ban cho người có giới. Các ngươi có giới
gì?”
Họ im bặt. Rồi có người nói thật:
— “Nếu ngài muốn ban cho người có giới, xin hãy đến
gặp Sumedhā.”
Sakka bay đến phòng hoàng hậu. Sumedhā mở cửa sổ, cúi
đầu cung kính:
— “Bạch đạo sĩ, ngài thật sự ban con cho người có
giới sao?”
— “Đúng vậy. Nhưng nàng hãy nói giới hạnh của nàng.”
Và Sumedhā bắt đầu kể, bằng giọng dịu dàng mà cứng cỏi,
như nước chảy mà vẫn có sức cắt đá:
Nàng nói nàng chưa từng khinh chồng, dù trước mặt hay
sau lưng.
Rồi nàng thốt lên lời nguyện như lưỡi gươm của sự thật:
— “Nếu lời tôi nói là dối, xin đầu tôi vỡ làm bảy
mảnh.”
Sakka lặng người. Ngài nói:
— “Những đức hạnh nàng nói, đều có thật nơi nàng.”
Và ngài báo tin:
— “Một hoàng tử cao quý sẽ sinh ra từ nàng.”
6) Hoàng tử Mahāpanāda và tiếng cười bảy năm
Ít lâu sau, Sumedhā thụ thai và sinh một hoàng tử, đặt
tên là Mahāpanāda. Dân chúng vui mừng, ném tiền vàng đầy
sân rồng như mưa rơi.
Lớn lên, hoàng tử tài năng rực rỡ. Vua muốn làm lễ lớn,
mở hội. Hội kéo dài… bảy năm mà dân chúng vẫn không muốn
về, vì nhà vua bảo:
— “Khi nào con ta cười, các ngươi hãy đi.”
Thế nhưng Mahāpanāda đã quen với cảnh đẹp cõi trời từ
kiếp trước, nên trò diễn nhân gian chẳng làm chàng bật
cười.
Các nghệ sĩ thử đủ trò: trèo cây, lao vào lửa rồi “sống
lại”, múa hát kỳ quái… vẫn vô ích.
Cuối cùng, Sakka sai một thiên vũ công đến. Thiên vũ
công đứng giữa hư không, hiện ra hình dáng lạ lùng: chỉ
nửa thân cử động — một tay, một chân, một mắt, một chiếc
răng nanh nhảy múa; phần còn lại bất động như tượng.
Mahāpanāda nhìn thấy, bật cười.
Dân chúng cười theo, cười đến mức quên hết mệt nhọc, và
đúng lúc ấy, lễ hội kết thúc như một giấc mơ dài.
7) Đặc ân của hiện tại, nhân duyên của quá khứ
Kể đến đây, bậc Đạo Sư nói với các Tỳ khưu:
— “Không phải chỉ hôm nay Visākhā mới được đặc ân.
Thuở xưa, nàng đã từng như vậy.”
Và rồi câu chuyện cổ tích ấy trở thành một tấm gương:
Giới hạnh có thể làm rung động cả cõi trời. Lòng chân
thật có thể giữ trọn một lời thề giữa bão tố của thế
gian. Và đôi khi, điều kỳ diệu nhất không nằm ở phép
màu, mà nằm ở một trái tim biết thương người, biết giữ
mình, và biết sống đúng pháp. Tỳ khưu Giác Đẳng phóng tác từ Kinh Bổn Sanh |