|
BÀI HỌC HẰNG NGÀY Thứ Bảy, ngày 18 tháng 07, 2026
MÔN HỌC KINH TƯƠNG ƯNG –
SAṂYUTTANIKĀYA
BÀI 706. MỘT SỐ BÀI KINH SO SÁNH - Kinh Móng Tay (Nakhasikhā Sutta), Kinh Ao Nước (Pokkharaṇī Sutta), Kinh Nơi Hợp Lưu Các Dòng Sông I (Paṭhamasaṃbhejjasutta), Kinh Nơi Hợp Lưu Các Dòng Sông II (Dutiyasaṃbhejjasutta), Kinh Đại Địa I (Paṭhamamahāpathavīsutta), Kinh Đại Địa II (Dutiyamahāpathavīsutta), Kinh Đại Dương I (Paṭhamamahāsamuddasuttaṃ), Kinh Đại Dương II (Dutiyamahāsamuddasuttaṃ), Kinh Núi Chúa I (Paṭhamapabbatūpamasuttaṃ), Kinh Núi Chúa II (Dutiyapabbatūpamasuttaṃ). .
Có người nghĩ rằng tu hành là con đường quá dài, phải trải qua vô số kiếp
mới mong giải thoát. Đức Phật không phủ nhận điều đó, nhưng Ngài
cũng chỉ ra một sự thật đầy hy vọng: chỉ cần thấy đúng Tứ Thánh
Đế, dòng sinh tử đã đổi hướng ngay trong giây phút ấy. Mười bài
kinh trong Phẩm Đột Phá (Abhisamaya Vagga) đều dùng những hình
ảnh quen thuộc—một nhúm đất trên đầu móng tay, vài giọt nước
trên ngọn cỏ, bảy viên đất nhỏ trên đại địa, vài hạt sỏi giữa
dãy Hy Mã Lạp Sơn, vài giọt nước giữa đại dương mênh mông—để
diễn tả một chân lý duy nhất: khổ đau đã được đoạn tận nhiều đến
mức phần còn lại gần như không đáng kể.
Điều kỳ diệu là Đức Phật không nói đến sự thay đổi của thế giới, mà nói
đến sự thay đổi của cái thấy. Khi chưa có Chánh kiến, con người
giống như người lênh đênh giữa biển khơi, không biết đâu là bờ
bến. Một đời qua đi lại tiếp tục một đời khác, hết sinh rồi tử,
hết vui rồi khổ, tưởng như vô tận. Nhưng khi trí tuệ bừng sáng
và trực tiếp thấy rõ Khổ, Tập, Diệt, Đạo, người ấy giống như
người thủy thủ lần đầu tiên nhìn thấy ánh đèn của hải đăng giữa
đêm tối. Con thuyền chưa cập bến, nhưng chắc chắn sẽ cập bến;
hành trình chưa kết thúc, nhưng đích đến đã không còn nghi ngờ.
Trong cuộc sống cũng vậy. Một bệnh nhân mang căn bệnh hiểm nghèo nhiều
năm, nếu bác sĩ báo rằng bệnh đã được chữa khỏi tận gốc và chỉ
còn vài tuần hồi phục, thì những cơn đau còn sót lại không còn
là nỗi tuyệt vọng mà trở thành dấu hiệu của sự bình phục. Hay
một người gánh món nợ khổng lồ suốt đời, nay chỉ còn vài đồng lẻ
phải thanh toán; khoản nợ ấy tuy chưa hết hẳn nhưng không còn đủ
sức đè nặng cuộc đời. Đức Phật muốn chúng ta hiểu rằng người
chứng nhập Thánh đạo vẫn còn sinh, già, bệnh, chết trong vài đời
cuối, nhưng bánh xe luân hồi bất tận đã bị bẻ gãy từ gốc rễ.
Vì vậy, trọng tâm của sự tu tập không phải là tìm kiếm những kinh nghiệm
kỳ lạ hay mong cầu phép màu, mà là nuôi lớn Chánh kiến. Một khi
thấy đúng Tứ Thánh Đế, toàn bộ hướng đi của đời sống được chuyển
đổi. Đó chính là ý nghĩa của chữ Abhisamaya – Đột Phá: không
phải bước thêm một đoạn đường, mà là phá vỡ bức tường vô minh đã
che phủ tâm thức từ vô lượng kiếp. Và khi bức tường ấy sụp đổ,
biển khổ mênh mông của luân hồi bỗng chỉ còn lại như vài giọt
nước trên đầu ngọn cỏ, còn Niết-bàn từ một lý tưởng xa xôi trở
thành điểm đến chắc chắn của người đã bước vào dòng Thánh.
Kinh Văn
51. Kinh Móng Tay
(Nakhasikhā Sutta)
Bấy giờ, Đức Thế Tôn dùng đầu móng tay lấy lên một ít đất rồi bảo các vị
Tỳ khưu:
“Này các Tỳ khưu, các Thầy nghĩ thế nào: chút đất Ta đang giữ trên đầu
móng tay nhiều hơn hay đại địa này nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu thưa:
“Bạch Thế Tôn, đại địa nhiều hơn. Chút đất trên đầu móng tay của Thế Tôn
thật quá ít ỏi. So với đại địa, nó không thể tính kể, không thể
so sánh, thậm chí không đáng thành một phần rất nhỏ.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, này các Tỳ khưu, đối với vị Thánh đệ tử đã thành tựu Chánh
kiến, đã chứng nhập Thánh đạo, thì khối khổ đã được đoạn tận và
tiêu diệt là vô cùng lớn; phần khổ còn lại chỉ là rất ít.
So với khối khổ đã được đoạn tận ấy, phần còn lại không thể tính kể, không
thể so sánh, không đáng thành một phần rất nhỏ, vì vị ấy chỉ còn
tối đa bảy đời tái sinh nữa mà thôi.
Vị ấy thấy đúng như thật:
‘Đây là Khổ.’
Vì vậy, này các Tỳ khưu, hãy nỗ lực để thấu hiểu:
‘Đây là Khổ...’
Kinh Ao Nước
(Pokkharaṇī Sutta)
“Này các Tỳ khưu, giả sử có một hồ nước dài năm mươi do-tuần, rộng năm
mươi do-tuần, sâu năm mươi do-tuần, chứa đầy nước, tràn đầy đến
mức chim quạ cũng có thể uống.
Nếu có người dùng đầu một cọng cỏ kusa chấm lấy một giọt nước từ hồ ấy.
Các Thầy nghĩ thế nào, lượng nước trên đầu cọng cỏ nhiều hơn hay nước
trong hồ nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu thưa:
“Bạch Thế Tôn, nước trong hồ nhiều hơn. Nước trên đầu cọng cỏ thật quá ít.
So với nước trong hồ, nó không thể tính kể, không thể so sánh,
không đáng thành một phần rất nhỏ.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử đã thành tựu Chánh kiến và chứng nhập
Thánh đạo, khối khổ đã được đoạn tận là vô lượng, còn phần khổ
còn lại thì vô cùng nhỏ bé.
Vì vậy, hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Nơi Hợp Lưu Các
Dòng Sông I (Paṭhamasaṃbhejjasutta)
“Này các Tỳ khưu, giả sử nơi năm con sông lớn gặp nhau và hợp lưu, gồm:
có người lấy ra hai hoặc ba giọt nước.
Các Thầy nghĩ thế nào, hai ba giọt nước ấy nhiều hơn hay nước nơi chỗ hợp
lưu nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, nước nơi hợp lưu nhiều hơn rất nhiều. Hai ba giọt nước ấy
thật quá ít, không thể so sánh.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Nơi Hợp Lưu Các
Dòng Sông II (Dutiyasaṃbhejjasutta)
“Này các Tỳ khưu, giả sử toàn bộ nước nơi năm con sông lớn hợp lưu đều khô
cạn, chỉ còn lại hai hoặc ba giọt nước.
Các Thầy nghĩ thế nào, lượng nước đã mất nhiều hơn hay hai ba giọt nước
còn lại nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, lượng nước đã mất nhiều hơn vô cùng; hai ba giọt còn lại
thật quá ít.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Đại Địa I
(Paṭhamamahāpathavīsutta)
“Này các Tỳ khưu, giả sử có người đặt lên mặt đất bảy viên đất sét nhỏ
bằng hạt táo rừng.
Các Thầy nghĩ thế nào, bảy viên đất ấy nhiều hơn hay đại địa nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, đại địa nhiều hơn. Bảy viên đất ấy thật quá nhỏ bé.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Đại Địa II
(Dutiyamahāpathavīsutta)
“Này các Tỳ khưu, giả sử toàn thể đại địa đều biến mất, chỉ còn lại bảy
viên đất nhỏ bằng hạt táo rừng.
Các Thầy nghĩ thế nào, phần đại địa đã mất nhiều hơn hay bảy viên đất còn
lại nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, phần đại địa đã mất nhiều hơn vô lượng; bảy viên đất còn
lại thật quá nhỏ.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Đại Dương
(Paṭhamamahāsamuddasuttaṃ)
“Này các Tỳ khưu, giả sử có người lấy hai hoặc ba giọt nước từ đại dương.
Các Thầy nghĩ thế nào, hai ba giọt nước ấy nhiều hơn hay nước trong đại
dương nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, nước trong đại dương nhiều hơn rất nhiều; hai ba giọt nước
ấy thật quá ít.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Đại Dương II
(Dutiyamahāsamuddasuttaṃ)
“Này các Tỳ khưu, giả sử toàn bộ nước đại dương đều biến mất, chỉ còn lại
hai hoặc ba giọt nước.
Các Thầy nghĩ thế nào, lượng nước đã mất nhiều hơn hay hai ba giọt còn lại
nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, lượng nước đã mất nhiều hơn vô lượng; hai ba giọt còn lại
thật quá ít.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Núi Chúa
(Paṭhamapabbatūpamasuttaṃ)
“Này các Tỳ khưu, giả sử có người đặt lên dãy Hy Mã Lạp Sơn, vua của các
núi, bảy hạt sỏi nhỏ bằng hạt cải.
Các Thầy nghĩ thế nào, bảy hạt sỏi ấy nhiều hơn hay núi Hy Mã Lạp Sơn
nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, núi Hy Mã Lạp Sơn nhiều hơn. Bảy hạt sỏi ấy thật quá nhỏ
bé.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, đối với vị Thánh đệ tử... khối khổ đã đoạn tận là vô lượng,
phần còn lại chỉ rất ít.
Vì vậy hãy nỗ lực để hiểu rõ Tứ Thánh Đế.”
Kinh Núi Chúa II
(Dutiyapabbatūpamasuttaṃ)
“Này các Tỳ khưu, giả sử dãy Hy Mã Lạp Sơn, vua của các núi, đều bị phá
hủy, chỉ còn lại bảy hạt sỏi nhỏ bằng hạt cải.
Các Thầy nghĩ thế nào, phần núi đã mất nhiều hơn hay bảy hạt sỏi còn lại
nhiều hơn?”
Các vị Tỳ khưu đáp:
“Bạch Thế Tôn, phần núi đã mất nhiều hơn vô lượng; bảy hạt sỏi còn lại
thật quá nhỏ bé.”
Đức Phật dạy:
“Cũng vậy, này các Tỳ khưu, đối với vị Thánh đệ tử đã thành tựu Chánh
kiến, đã chứng nhập Thánh đạo, khối khổ đã được đoạn tận và tiêu
diệt là vô lượng; phần khổ còn lại chỉ là rất ít.
So với khối khổ đã được đoạn tận ấy, phần khổ còn lại không thể tính kể,
không thể so sánh, không đáng thành một phần rất nhỏ, vì vị ấy
chỉ còn tối đa bảy đời tái sinh.
Vị ấy thấy đúng như thật:
‘Đây là Khổ.’
Vì vậy, này các Tỳ khưu, hãy tinh tấn để thấu hiểu:
‘Đây là Khổ.’
Chú Thích
Mười bài kinh trong Phẩm Đột
Phá tuy sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau—móng tay, ao
nước, chỗ hợp lưu của các dòng sông, đại địa, đại dương và dãy
Hy Mã Lạp Sơn—nhưng đều xoay quanh một giáo lý duy nhất: khi một
người chứng nhập Chánh kiến và thấy rõ Tứ Thánh Đế, phần lớn khổ
đau trong vòng luân hồi đã được đoạn trừ; phần còn lại chỉ vô
cùng nhỏ bé. Mỗi bài kinh là một phép so sánh nhằm giúp người
nghe cảm nhận được sự chênh lệch gần như vô hạn giữa khổ đau đã
chấm dứt và khổ đau còn sót lại.
"Đột phá"
(Abhisamaya) là gì?
Từ Pāli Abhisamaya có nghĩa là sự chứng ngộ, sự thấu đạt trực tiếp, sự đột
phá vào chân lý. Đây không phải là hiểu bằng lý luận hay học
thuộc giáo pháp, mà là khoảnh khắc tâm phá tan màn vô minh và
trực tiếp thấy rõ bốn sự thật cao quý:
Chính sự "đột phá" này đánh dấu sự xuất hiện của Thánh đạo (Ariya-magga).
Vì sao Đức Phật luôn nói
"chỉ còn tối đa bảy đời"?
Theo kinh điển Pali, người được nói đến ở đây là bậc Dự lưu (Sotāpanna).
Sau khi chứng Dự lưu:
Nếu so với vô lượng kiếp luân hồi từ vô thủy, bảy đời gần như bằng không.
Đó là lý do Đức Phật liên tục nhấn mạnh: "Khối khổ đã diệt thì
vô lượng; phần còn lại chỉ như vài giọt nước."
Vì sao Đức Phật dùng
nhiều ví dụ khác nhau? Nếu chỉ nói một lần rằng: "Khổ còn lại
rất ít." thì người
nghe chỉ hiểu bằng khái niệm. Cho nên Đức Phật thay đổi hình ảnh
khác nhau tuỳ căn tánh:
Những hình ảnh này đều dẫn tâm người nghe đến cùng một cảm giác:
Sự khác biệt lớn đến
mức không thể dùng con số để diễn tả. Đây là phương pháp giáo dục rất đặc
biệt của Đức Phật: thay đổi hình ảnh nhưng giữ nguyên chân lý,
khiến giáo pháp được khắc sâu trong tâm người học.
Con đường đã đổi
hướng.
Điều Đức Phật muốn nhấn mạnh không phải là "bảy đời vẫn còn dài", mà là:
Một người chưa thấy Tứ Thánh Đế giống như đang lênh đênh giữa
biển lớn, không biết bao giờ cập bến.
Một vị Dự lưu tuy chưa đến bờ nhưng đã nhìn thấy đất liền. Từ đó trở đi,
mọi bước đi đều hướng về Niết-bàn. Không còn khả năng đi lạc vào
con đường dẫn đến địa ngục, ngạ quỷ hay súc sinh nữa. Đây chính
là sự an ổn lớn nhất của bậc Thánh.
Ví dụ trong đời
sống.
Như một người mắc khoản nợ
100 tỷ đồng,
nhiều năm sống trong lo lắng và tuyệt vọng. Một ngày kia, toàn
bộ số nợ được xóa sạch, chỉ còn phải trả
10.000 đồng. Người ấy vẫn còn một khoản
phải thanh toán, nhưng chẳng còn ai xem đó là gánh nặng. Cũng
vậy, một vị Thánh Dự lưu vẫn còn sinh, già, bệnh, chết trong vài
đời cuối, nhưng so với vô lượng khổ đau của vòng sinh tử trước
đây thì phần còn lại gần như không đáng kể.
Hay như một bệnh nhân ung thư đã được điều trị thành công, chỉ còn vài
tuần hồi phục sức khỏe. Người ấy vẫn còn đau nhức, vẫn phải uống
thuốc, nhưng ai cũng biết bệnh đã qua giai đoạn nguy hiểm. Điều
đáng mừng không phải là hết mọi triệu chứng ngay lập tức, mà là
căn bệnh đã được chế ngự. Người chứng Thánh quả cũng vậy: vẫn
còn dư báo của nghiệp cũ, nhưng gốc rễ dẫn đến luân hồi bất tận
đã bị chặt đứt.
Mười bài kinh này giúp chúng ta thay đổi cách nhìn về sự tu tập. Thành
công không nằm ở việc đạt được thần thông hay cảm giác an lạc
nhất thời, mà ở sự chuyển hóa tận gốc của Chánh kiến.
Chỉ cần thấy đúng Tứ Thánh Đế, toàn bộ dòng sinh tử đã đổi hướng. Vì thế,
Đức Phật kết thúc cả mười bài kinh bằng cùng một lời khuyến tấn:
"Hãy nỗ lực để hiểu rõ: Đây là Khổ; đây là nguyên nhân của Khổ; đây là sự
diệt Khổ; đây là con đường đưa đến sự diệt Khổ."
Đó là lời nhắc rằng mọi pháp môn, mọi công phu và mọi sự thực hành của
người Phật tử cuối cùng đều phải quy tụ về trí tuệ thấy đúng Tứ
Thánh Đế. Khi sự "đột phá" ấy xảy ra, biển khổ mênh mông của vô
lượng kiếp chỉ còn như vài giọt nước, và con đường đến Niết-bàn
không còn là hy vọng xa vời mà trở thành một kết quả chắc chắn.
------------------
Bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu
Tương Ưng Sự Thật (a)
-ooOoo-
VI. Phẩm Chứng Ðạt
51. I. Ðầu Móng tay (S.v,459)
1) ...
2) Rồi Thế Tôn lấy lên một ít đất trên đầu móng tay và bảo các
Tỷ-kheo:
-- Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều hơn,
một ít đất Ta lấy ở đầu móng tay, hay quả đất lớn này?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là quả đất lớn này.
Còn ít hơn là một ít đất mà Thế Tôn lấy ở đầu móng tay. Chúng
không thể ước tính được, không thể so sánh được, không thể thành
một phần nhỏ được, nếu đem so sánh quả đất lớn với một ít đất mà
Thế Tôn lấy lên đầu móng tay.
3-4) -- Cũng vậy, này các Tỷ-kheo, với vị Thánh đệ tử thành tựu
chánh kiến, với người đã chứng đạt, cái này là nhiều hơn... (xem
đoạn số 4, số 5 kinh 49) ...
52. II. Ao Hồ (S.v,460)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, có một hồ nước bề dài năm mươi do
tuần, bề rộng năm mươi do tuần, bề sâu năm mươi do tuần, đầy
nước tràn trên bờ để con quạ có thể uống được. Từ nơi hồ nước
ấy, có người lấy lên một ít nước trên đầu ngọn cỏ kusa.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều hơn,
một ít nước lấy lên trên đầu ngọn cỏ kusa, hay là nước trong hồ
nước?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là nước trong hồ
nước. Còn ít hơn là nước được lấy lên trên đầu ngọn cỏ kusa.
Chúng không có thể ước tính, không có thể so sánh được, không có
thể thành một phần nhỏ được, nếu đem so sánh nước ở hồ nước với
nước được lấy lên trên đầu ngọn cỏ kusa.
4-5) ... (như kinh trên 49, đoạn số 4,5) ...
53. III. Hợp Dòng (Sambhejja)
(1) (S.v,460)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, tại chỗ mà các con sông lớn này
nhập vào nhau, cùng chảy với nhau, tức là sông Hằng, sông
Yamuna, sông Aciravatii, sông Sarabhuu, sông Mahii. Từ đấy, một
người lấy lên hai hay ba giọt nước.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều hơn,
hai hay ba giọt nước được lấy lên, hay là nước ở chỗ hợp dòng?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là nước ở chỗ hợp
dòng. Còn ít hơn là hai hay ba giọt nước được lấy lên. Chúng
không thể ước tính được, không thể so sánh được, không thể thành
một phần nhỏ được, nếu đem so sánh nước ở chỗ hợp dòng với hai
hay ba giọt nước được lấy lên.
4-5) ... Cũng vậy... (xem đoạn số 4-5, kinh 49)
54. IV. Hợp Dòng (2)
(S.v,461)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, tại chỗ mà các con sông lớn này
nhập vào nhau, cùng chảy với nhau, tức là sông Hằng, sông
Yamunà, sông Aciravatii, sông Sarabhuu, sông Mahii, nước sông ấy
đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt, trừ hai hay ba giọt nước còn
sót lại.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều hơn,
nước chỗ hợp dòng đã đi đến đoạn tận, đã đi đến tiêu diệt, hay
là hai hay ba giọt nước còn sót lại?
-- Cái này là nhiều hơn bạch Thế Tôn, tức là nước chỗ hợp dòng
đã đi đến đoạn tận, đã đi đến tiêu diệt. Còn ít hơn là hai hay
ba giọt nước còn sót lại. Chúng không có thể ước tính được,
không có thể so sánh được, không có thể thành một phần nhỏ được,
nếu đem so sánh nước chỗ hợp dòng đã đi đến đoạn tận, đã đi đến
tiêu diệt, với hai hay ba giọt nước còn sót lại.
4-5) ... (như đoạn số 4,5, kinh 49) ...
55. V. Quả Ðất (1)
(S.v,462)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, một người đặt trên quả đất lớn
các cục đất lớn bằng bảy hạt táo (sattakolatthimattiyo).
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái nào là nhiều hơn,
các cục đất lớn bằng bảy hạt táo đã được đặt lên như vậy, hay là
quả đất này?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là quả đất này, còn
ít hơn là các cục đất lớn bằng bảy hạt táo đã được đặt lên như
vậy. Chúng không thể ước tính được, không thể so sánh được,
không thể bằng một phần nhỏ được, nếu đem so sánh quả đất lớn
này với các cục đất lớn bằng bảy hạt táo được đặt lên như vậy.
4-5) ... (như đoạn số 4,5, kinh 49) ...
56. VI. Quả Ðất (2)
(S.v,462)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, quả đất đi đến đoạn tận, đi đến
tiêu diệt, chỉ còn lại những cục đất lớn bằng bảy hạt táo.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều, quả
đất lớn đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt, hay là các cục đất
lớn bằng bảy hạt táo còn sót lại?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là quả đất lớn đi đến
đoạn tận, đi đến tiêu diệt. Còn ít hơn là các cục đất lớn bằng
bảy hạt táo còn sót lại. Chúng không có thể ước tính được, không
có thể so sánh được, không có thể thành một phần nhỏ được, nếu
đem so sánh quả đất lớn đã đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt với
các cục đất lớn bằng bảy hạt táo còn sót lại.
4-5) ... (như đoạn số 4,5, kinh 49) ...
57. VII. Biển (1)
(S.v,463)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, một người lấy lên hai hay ba giọt
nước từ biển lớn.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều hơn,
hai hay ba giọt nước được lấy lên, hay là nước trong biển lớn?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là nước trong biển
lớn. Còn ít hơn là hai hay ba giọt nước được lấy lên. Chúng
không có thể ước tính được, không có thể so sánh được, không có
thể thành một phần nhỏ được, nếu đem so sánh nước trong biển lớn
với hai hay ba giọt nước được lấy lên.
4-5) ... (như số 4,5, kinh 49) ...
58. VIII. Biển (2)
(S.v,463)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, nước trong biển lớn đi đến đoạn
tận, đi đến tiêu diệt, trừ hai hay ba giọt nước còn sót lại.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái gì là nhiều hơn,
nước trong biển lớn đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt, hay là
hai hay ba giọt nước còn sót lại?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là nước trong biển
lớn đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt. Còn ít hơn là hai hay ba
giọt nước còn sót lại. Chúng không có thể ước tính được, không
có thể so sánh được, không có thể thành một phần nhỏ được, nếu
đem so sánh nước trong biển đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt,
với hai hay ba giọt nước còn sót lại.
4-5) ... (xem đoạn số 4,5, kinh 49) ...
59. IX. Ví Dụ Với Núi (1)
(S.v,464)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, có người đặt trên núi chúa Tuyết
Sơn các hòn sạn lớn bằng bảy hột cải.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái nào là nhiều hơn,
các hòn sạn lớn bằng bảy hột cải được đặt lên như vậy, hay là
núi chúa Tuyết Sơn?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là núi chúa Tuyết
Sơn. Còn ít hơn là những hòn sạn lớn bằng bảy hột cải được đặt
lên như vậy. Chúng không có thể ước tính được, không có thể so
sánh được, không có thể thành một phần nhỏ được, nếu đem so sánh
núi chúa Tuyết Sơn với các viên sạn lớn bằng bảy hột cải.
4-5) ... (như đoạn số 4,5, kinh 49)
60. X. Ví Dụ Với Núi (2)
(S.v,464)
1) ...
2) -- Ví như, này các Tỷ-kheo, núi chúa Tuyết Sơn đi đến đoạn
tận, đi đến tiêu diệt, trừ các hòn sạn lớn bằng bảy hột cải.
3) Các Thầy nghĩ thế nào, này các Tỷ-kheo, cái nào là nhiều hơn,
núi chúa Tuyết Sơn đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt, hay là các
hòn sạn lớn bằng bảy hột cải còn sót lại?
-- Cái này là nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là núi chúa Tuyết Sơn
đi đến đoạn tận, đi đến tiêu diệt. Còn ít hơn là các hòn sạn lớn
bằng bảy hột cải còn sót lại. Chúng không có thể ước tính được,
không có thể so sánh được, không có thể thành một phần nhỏ được,
nếu đem so sánh núi chúa Tuyết Sơn đi đến đoạn tận, đi đến tiêu
diệt, với hòn sạn lớn bằng bảy hột cải còn sót lại.
4-5) ... (như đoạn số 4,5, kinh 49) ...
|