|
BÀI HỌC HẰNG NGÀY Thứ Bảy, ngày 27 tháng 06, 2026
MÔN HỌC KINH TƯƠNG ƯNG –
SAṂYUTTANIKĀYA
BÀI 694. TỔNG QUAN PHẬT PHÁP- Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattanasuttaṃ) .
Kinh Chuyển Pháp Luân là tiếng chuông đầu tiên khai mở con
đường giác ngộ giữa thế gian đầy khổ lụy. Sau khi thành đạo, Đức
Phật không bắt đầu giáo pháp bằng những lý thuyết huyền bí, mà
bằng một sự thật rất gần gũi: đời sống bị chi phối bởi khổ đau,
và con người cần một con đường để vượt thoát khổ đau ấy. Chính
vì vậy, bài pháp đầu tiên này không chỉ là một sự kiện lịch sử,
mà còn là bản đồ tu tập cho tất cả những ai muốn tìm đến an lạc
chân thật. Điểm sâu sắc của bài kinh là Đức Phật chỉ rõ Trung
Đạo. Ngài không chấp nhận lối sống buông thả theo dục lạc, cũng
không tán thành khổ hạnh ép xác. Cả hai cực đoan ấy đều không
đưa đến trí tuệ và giải thoát. Trung Đạo mà Đức Phật khám phá
chính là Bát Chánh Đạo: thấy đúng, nghĩ đúng, nói đúng, làm
đúng, sống đúng, tinh tấn đúng, nhớ biết đúng và định tâm đúng.
Đây là con đường quân bình nhưng mạnh mẽ, thực tế nhưng sâu xa,
đưa con người từ mê lầm đến tỉnh thức. Trọng tâm của bài kinh là
Tứ Diệu Đế: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Đức Phật không dạy ta bi quan
về cuộc đời, mà dạy ta nhìn thẳng vào sự thật. Khi thấy rõ khổ,
ta không còn trốn chạy. Khi thấy rõ nguyên nhân của khổ là tham
ái và chấp thủ, ta biết phải buông bỏ. Khi thấy có sự chấm dứt
khổ, ta có niềm tin vào giải thoát. Và khi thấy con đường đưa
đến chấm dứt khổ, ta biết phải thực hành chứ không chỉ tin
suông.
Đặc biệt, bài kinh nhấn mạnh ba luân và mười hai chuyển, cho thấy Phật
pháp không phải chỉ để nghe, học hay giảng nói. Mỗi chân lý đều
phải được biết, được thực hành đúng phận sự và được chứng nghiệm
trọn vẹn. Biết khổ là một bước, nhưng liễu tri khổ mới là trí
tuệ. Biết tham ái là nguyên nhân của khổ là một bước, nhưng đoạn
tận tham ái mới là giải thoát.
Khi Tôn giả Koṇḍañña chứng ngộ rằng: “Phàm pháp gì có
sinh khởi, pháp ấy đều có hoại diệt,” Bánh xe Chánh pháp thật sự
bắt đầu chuyển vận. Từ giây phút ấy, giáo pháp không còn là lời
nói của riêng Đức Phật, mà đã trở thành ánh sáng sống động trong
tâm người biết thấy pháp. Vì vậy, Kinh Chuyển Pháp Luân không
chỉ thuộc về quá khứ; mỗi khi có người thấu hiểu khổ đau, buông
bỏ nguyên nhân khổ đau và bước đi trên Bát Chánh Đạo, thì Bánh
xe Chánh pháp vẫn đang tiếp tục lăn trong cuộc đời hôm nay.
Kinh Văn
1081. Evaṃ me sutaṃ . ekaṃ samayaṃ bhagavā bārāṇasiyaṃ viharati isipatane
migadāye. tatra kho bhagavā pañcavaggiye bhikkhū āmantesi —
“dveme, bhikkhave, antā pabbajitena na sevitabbā. katame dve? yo
cāyaṃ kāmesu kāmasukhallikānuyogo hīno gammo pothujjaniko
anariyo anatthasaṃhito, yo cāyaṃ attakilamathānuyogo dukkho
anariyo anatthasaṃhito. ete kho, bhikkhave, ubho ante anupagamma
majjhimā paṭipadā tathāgatena abhisambuddhā cakkhukaraṇī
ñāṇakaraṇī upasamāya abhiññāya sambodhāya nibbānāya saṃvattati”.
Như vầy tôi nghe
Chú Thích
Đây là bài pháp đầu tiên của Đức Phật sau khi thành đạo.
Sau bốn mươi lăm năm hoằng hóa, Đức Phật đã thuyết hàng ngàn bài
kinh với nhiều pháp môn và phương tiện khác nhau. Tuy nhiên, bài
pháp đầu tiên tại Lộc Uyển vẫn giữ một vị trí đặc biệt, vì đây
là lời tuyên bố chính thức đầu tiên của bậc Chánh Đẳng Giác về
chân lý mà Ngài đã tự mình chứng ngộ dưới cội Bồ-đề. Bài kinh mở
đầu cho thời kỳ hoằng truyền Chánh pháp và cũng mở đầu cho sự
hình thành Tam Bảo đầy đủ trên thế gian. Vì vậy, Kinh Chuyển
Pháp Luân được xem là bản tuyên ngôn nền tảng của toàn bộ Phật
giáo.
Đức Phật khẳng định con đường Trung Đạo là Bát Chánh Đạo.
Điểm đột phá của bài kinh là Đức Phật bác bỏ hai khuynh hướng
cực đoan đang thịnh hành trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ: một
bên là đắm chìm trong dục lạc, một bên là hành xác khổ hạnh. Cả
hai đều không đưa đến giải thoát. Thay vào đó, Ngài chỉ rõ Trung
Đạo (Majjhimā Paṭipadā) chính là Thánh Đạo Tám Ngành (Ariya
Aṭṭhaṅgika Magga). Điều này cho thấy Trung đạo không phải là
thái độ dung hòa hay thỏa hiệp, mà là một con đường tu tập có
cấu trúc rõ ràng, lấy trí tuệ làm kim chỉ nam, lấy giới hạnh làm
nền tảng và lấy thiền định làm sức mạnh để đoạn tận phiền não.
Tứ Diệu Đế trở thành cốt lõi của toàn bộ Giáo pháp.
Nếu phải tóm lược toàn bộ giáo lý của Đức Phật trong một khuôn
khổ ngắn gọn nhất thì đó chính là Tứ Thánh Đế. Mọi bài kinh, mọi
pháp môn, mọi phương pháp thiền tập đều không ra ngoài bốn sự
thật này: Khổ, Tập, Diệt và Đạo. Đức Phật không xây dựng một hệ
thống triết học để tranh luận, mà trình bày một tiến trình chữa
lành khổ đau của con người. Vì thế, Tứ Thánh Đế vừa là bản đồ
của đời sống, vừa là phương pháp điều trị tận gốc mọi nguyên
nhân dẫn đến luân hồi sinh tử.
Phật pháp không chỉ để học, mà phải được thực hành và chứng
ngộ qua Ba chuyển, Mười hai hành tướng. Một điểm đặc sắc của bài kinh là
Đức Phật nhấn mạnh rằng biết chân lý chưa phải là giác ngộ. Đối
với mỗi Thánh đế đều có ba giai đoạn: biết đúng sự thật
(Saccañāṇa), biết việc cần phải làm (Kiccañāṇa) và biết việc ấy
đã hoàn thành (Katañāṇa). Bốn Thánh đế kết hợp với ba giai đoạn
tạo thành Ba chuyển, Mười hai hành tướng, là tiêu chuẩn xác định
sự viên mãn của trí tuệ giác ngộ. Điều này khẳng định rằng Phật
giáo là con đường của sự trải nghiệm và chuyển hóa nội tâm, chứ
không phải chỉ là sự tích lũy kiến thức hay niềm tin giáo điều.
Giác ngộ và giải thoát là cứu cánh tối hậu của đời sống phạm
hạnh.
Ngay
trong bài pháp đầu tiên, Đức Phật đã xác định mục tiêu cuối cùng
của con đường tu tập là Niết-bàn. Mọi pháp hành đều hướng đến sự
đoạn tận tham ái, chấm dứt khổ đau và giải thoát khỏi vòng sinh
tử. Điều này cho thấy Phật giáo không dừng lại ở việc xây dựng
một đời sống đạo đức hay mang lại sự an lạc tạm thời, mà nhắm
đến sự giải phóng hoàn toàn tâm khỏi mọi trói buộc. Đó là lý do
Đức Phật tuyên bố: "Đây là đời sống cuối cùng; nay không còn tái
sinh nữa."
Thấu triệt khổ đau và vượt thoát khổ đau là thông điệp dành
cho toàn thể nhân thiên. Kinh Chuyển Pháp Luân không dành riêng cho năm vị Tỳ
khưu hay cho hàng xuất gia. Ngay khi bánh xe Chánh pháp được
chuyển vận, kinh ghi rằng chư Thiên từ cõi Địa cư cho đến cõi
Phạm thiên đều đồng thanh tán thán, và mười ngàn thế giới đều
chấn động. Điều đó biểu tượng rằng chân lý về khổ đau và con
đường vượt thoát khổ đau có giá trị phổ quát đối với tất cả
chúng sinh, từ loài người đến chư Thiên. Dù sống trong hoàn cảnh
nào, mọi hữu tình đều chịu sự chi phối của vô thường, sinh diệt
và chỉ có trí tuệ quán chiếu Tứ Thánh Đế mới giúp họ đạt được an
lạc chân thật. Vì vậy, bài pháp đầu tiên của Đức Phật không chỉ
mở đầu cho lịch sử truyền bá Phật pháp, mà còn mở ra một con
đường giải thoát chung cho toàn thể nhân loại và chư thiên.
Những cụm từ
dhammesu cakkhuṃ udapādi, ñāṇaṃ udapādi,
paññā udapādi, vijjā udapādi, āloko udapādi thường được
dịch là
“nhãn sanh, trí sanh, tuệ sanh, minh sanh, quang sanh”.
Bản chuyển ngữ nầy dịch theo nghĩa để dễ hiểu:
“thấy, biết, hiểu, xác chứng và thấu triệt”
Ba luân (Tiparivaṭṭa) bao gồm:
1.
Tuệ thấy chân tướng (Sacca-ñāṇa):
Tuệ giác nhận biết về bản chất từng Chân lý, ví dụ: “Đây là
Thánh đế về Khổ”.
2.
Tuệ thấy vai trò (Kicca-ñāṇa):
Tuệ giác nhận biết về phận sự, nhiệm vụ cần phải hoàn thành đối
với từng Chân lý, ví dụ: “Thánh đế về Khổ này cần phải được
hiểu rõ (liễu tri)”.
3.
Tuệ thấy thành quả (Kata-ñāṇa):
Tuệ giác nhận biết về kết quả đã hoàn thành đối với từng Chân
lý, ví dụ: “Thánh đế về Khổ này đã được hiểu rõ”.
Tam luân cũng là tiêu biểu tối cao của pháp học, pháp hành, và pháp thành.
Mười hai chuyển (Dvādasākāra) được thiết lập bằng cách áp dụng tuần tự ba vòng
chuyển tuệ giác này vào bốn Chân lý Thánh đế (4 Chân lý x 3
Trạng thái tuệ = 12 diện).
Sớ Giải
1081. dutiyassa paṭhame bārāṇasiyanti evaṃnāmake nagare. isipatane migadāyeti
isīnaṃ patanuppatanavasena evaṃladdhanāme migānaṃ
abhayadānavasena dinnattā migadāyasaṅkhāte ārāme. ettha hi
uppannuppannā sabbaññuisayo patanti, dhammacakkappavattanatthaṃ
nisīdantīti attho.
1081. dutiyassa paṭhame bārāṇasiyanti evaṃnāmake nagare. Trong kinh đầu
của phần thứ hai (Dhammacakkappavattana Sutta), “tại Bārāṇasī”
nghĩa là tại thành phố mang tên Bārāṇasī (Ba La Nại).
isipatane migadāyeti … “Tại Isipatana,
Khu Rừng Nai” — Isipatana được đặt tên như vậy vì là
nơi chư Tiên (Isī) thường
hạ xuống và bay lên. Khu rừng được gọi là Migadāya
(Rừng Nai) vì vua nước Bārāṇasī đã ban ân không săn bắn, cho nai
được trú ngụ an toàn.
Tại đây, chư Phật Độc Giác (Paccekabuddha) và chư Tiên (Isī) thường tụ
hội. Mọi vị Toàn Giác (Sabbaññu) khi mới chứng ngộ đều hạ xuống
(patanti) tại chỗ này để chuyển Pháp Luân. Chư Tiên từ hang
Nandamūlaka (gần núi Himalaya) sau bảy ngày xuất định diệt thọ
tưởng (nirodhasamāpatti), làm xong các việc (rửa mặt tại hồ
Anotatta…), bay qua hư không đến đây tụ họp. Họ cũng tụ họp để
giữ Uposatha (ngày trai giới), hoặc khi trở về Gandhamādana. Vì
vậy mà nơi này được gọi là Isipatana (nơi chư Tiên hạ xuống và
bay lên).
āmantesīti …
“Āmantesi” (Đức Thế Tôn gọi) — Từ khi Đức Bồ Tát phát nguyện dưới chân Phật
Dīpaṅkara, Ngài tu đầy đủ Ba-la-mật trong vô số kiếp. Đến kiếp
cuối, Ngài xuất gia, dần dần đến Bồ-đề Đạo Tràng (Bodhi-maṇḍa),
ngồi trên Bất Động Kim Cang Toà (aparājitapallaṅka), phá tan
quân Ma vương.
Sau đó Ngài ngồi bảy tuần (satta sattāha) tại Bồ-đề Đạo Tràng. Khi được
Đại Phạm Thiên thỉnh cầu thuyết pháp, Ngài dùng Phật Nhãn
(buddhacakkhu) quán sát thế gian, thấy năm vị Tỳ-kheo nhóm năm
(pañcavaggiya) là đối tượng thích hợp nhất, liền hướng về
Bārāṇasī để chuyển Pháp Luân và gọi họ.
dveme, bhikkhave,
antāti … “Này các Tỳ-kheo, hai cực đoan này…” — Hai phần (koṭṭhāsa), hai cực đoan.
Khi Đức Thế Tôn phát ra câu này, âm thanh lan tỏa khắp mười ngàn thế giới,
từ Avīci (Địa ngục Vô Gián) đến Bhavagga (Hữu Đỉnh). Lúc ấy có
mười tám ức (aṭṭhārasakoṭi) Phạm Thiên tụ hội. Mặt trời lặn ở
phương Tây, trăng tròn ngày rằm tháng Āsāḷha (tháng 6 âm lịch)
mọc ở phương Đông. Chính trong khoảnh khắc trang nghiêm ấy, Đức
Thế Tôn bắt đầu giảng Dhammacakkappavattana Sutta bằng lời
“Dveme, bhikkhave, antā…”
Về hai cực đoan:
Kāmasukhallikānuyogo: Sự đeo đuổi khoái lạc trong dục (cả vật dục lẫn tham dục).
Attakilamathānuyogo: Sự hành hạ thân xác (tự hành khổ hạnh).
paññācakkhuṃ karotīti
cakkhukaraṇī… Trung Đạo tạo ra Tuệ nhãn (paññācakkhu) — tức là
con mắt trí tuệ. Câu sau là đồng nghĩa.
Phần còn lại đã được giải thích ở các chỗ trước. Toàn bộ phần thuyết về Tứ
Diệu Đế cũng được trình bày rất chi tiết trong
Visuddhimagga
(Đạo Thanh Tịnh, quyển 2, đoạn 529).
tiparivaṭṭaṃ
dvādasākāraṃ… Ba luân – Mười hai chuyển.
1.
Sacca-ñāṇa: Tri kiến
sự thật (ví dụ: “Đây là Khổ Thánh Đế”).
2.
Kicca-ñāṇa: Tri kiến
về những gì cần làm (Khổ cần liễu tri, Tập cần đoạn, Diệt cần
chứng, Đạo cần tu).
3.
Kata-ñāṇa: Tri kiến
đã hoàn thành (Khổ đã liễu tri, Tập đã đoạn, v.v.).
Ñāṇadassana: Thấy biết phát sinh từ ba vòng và mười hai hành tướng ấy.
Dhammacakkhu
(Pháp Nhãn): Ở nơi khác, ba bậc Đạo và ba bậc Quả đều gọi là Pháp Nhãn. Ở
đây,
chỉ bậc Đạo đầu tiên (Sơ Đạo).
Dhammacakka (Pháp Luân) bao gồm hai phần:
Cả hai đều là trí tuệ từ mười lực (dasabala) của Đức Phật. Khi Đức Thế Tôn
thuyết kinh này, Ngài đã chuyển Pháp Luân.
Pháp Luân được xem là đã chuyển từ lúc bắt đầu thuyết cho đến khi Tôn giả
Aññā Koṇḍañña cùng mười tám ức Phạm Thiên chứng đắc Sơ Quả
Tu-đà-hoàn (sotāpattiphala). Khi họ chứng quả, Pháp Luân được
gọi là đã hoàn toàn chuyển động. Chính vì vậy mà có đoạn: “Khi
Đức Thế Tôn đã chuyển Pháp Luân, chư Thiên ở cõi đất đồng thanh
xướng lên…”
bhummāti bhūmaṭṭhakadevatā…
“Bhummā” là chư Thiên trú trên mặt đất (bhūmaṭṭhadevatā).
Họ đồng thanh hoan hô, xướng lên lời tán thán.
Obhāso: Quang minh Toàn Giác chiếu khắp, vượt trội hơn cả oai lực chư Thiên.
Lời cảm hứng cuối
cùng “Aññāsi vata, bho, Koṇḍañño” (Koṇḍañña đã hiểu rồi!) cũng vang vọng khắp mười ngàn thế giới.
------------------
Bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu
Tương Ưng Sự Thật (a)
-ooOoo-
II. Phẩm Chuyển Pháp Luân
11. I. Như Lai Thuyết (1)
(S.v,420)
1) Như vầy tôi nghe.
Một thời Thế Tôn trú ở Bàrànasi, tại Isipatana, chỗ Vườn Nai.
2) Tại đấy, Thế Tôn bảo chúng năm Tỷ-kheo:
-- Có hai cực đoan này, này các Tỷ-kheo, một người xuất gia
không nên thực hành theo. Thế nào là hai?
3) Một là đắm say trong các dục (kàmesu), hạ liệt, đê tiện, phàm
phu, không xứng bậc Thánh, không liên hệ đến mục đích. Hai là tự
hành khổ mình, khổ đau, không xứng bậc Thánh, không liên hệ đến
mục đích. Tránh xa hai cực đoan này, này các Tỷ-kheo, là con
đường Trung đạo, do Như Lai chánh giác, tác thành mắt, tác thành
trí, đưa đến an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.
4) Và thế nào là con đường Trung đạo, này các Tỷ-kheo, do Như
Lai chánh giác, tác thành mắt, tác thành trí, đưa đến an tịnh,
thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn? Chính là con đường Thánh đạo Tám
ngành, tức là: chánh tri kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh
nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Ðây
là con đường trung đạo, này các Tỷ-kheo, do Như Lai chánh giác,
tác thành mắt, tác thành trí, đưa đến an tịnh, thắng trí, giác
ngộ, Niết-bàn.
5) Ðây là Thánh đế về Khổ, này các Tỷ-kheo. Sanh là khổ, già là
khổ, bệnh là khổ, chết là khổ, sầu, bi, khổ, ưu, não là khổ, oán
gặp nhau là khổ, ái biệt ly là khổ, cầu không được là khổ. Tóm
lại, năm thủ uẩn là khổ.
6) Ðây là Thánh đế về Khổ tập, này các Tỷ-kheo, chính là ái này
đưa đến tái sanh, câu hữu với hỷ và tham, tìm cầu hỷ lạc chỗ này
chỗ kia. Tức là dục ái, hữu ái, phi hữu ái.
7) Ðây là Thánh đế về Khổ diệt, này các Tỷ-kheo, chính là ly
tham, đoạn diệt, không có dư tàn khát ái ấy, sự quăng bỏ, từ bỏ,
giải thoát, không có chấp trước.
8) Ðây là Thánh đế về Con Ðường đưa đến Khổ diệt, này các
Tỷ-kheo, chính là con đường Thánh đạo Tám ngành, tức là chánh
tri kiến... chánh định.
9) Ðây là Thánh đế về Khổ, này các Tỷ-kheo, đối với các pháp từ
trước Ta chưa từng được nghe, nhãn sanh, trí sanh, tuệ sanh,
minh sanh, quang sanh. Ðây là Thánh đế về Khổ cần phải liễu tri,
này các Tỷ-kheo, đối với các pháp, từ trước Ta chưa từng nghe,
nhãn sanh, trí sanh, tuệ sanh, minh sanh, quang sanh. Ðây là
Thánh đế về Khổ đã được liễu tri, này các Tỷ-kheo, đối với các
pháp từ trước Ta chưa từng được nghe, nhãn sanh, trí sanh, tuệ
sanh, minh sanh, quang sanh.
10) Ðây là Thánh đế về Khổ tập, này các Tỷ-kheo, đối với các
pháp... quang sanh. Ðây là Thánh đế về Khổ tập cần phải đoạn
tận, này các Tỷ-kheo, đối với các pháp... quang sanh. Ðây là
Thánh đế về Khổ tập đã được đoạn tận, này các Tỷ-kheo, đối với
các pháp... quang sanh.
11) Ðây là Thánh đế về Khổ diệt, này các Tỷ-kheo, đối với các
pháp... quang sanh. Ðây là Thánh đế về Khổ diệt cần phải chứng
ngộ, này các Tỷ-kheo, đối với các pháp... quang sanh. Ðây là
Thánh đế về Khổ diệt đã được chứng ngộ, này các Tỷ-kheo, đối với
các pháp... quang sanh.
12) Ðây là Thánh đế về Con Ðường đưa đến khổ diệt, này các
Tỷ-kheo, đối với các pháp... quang sanh. Ðây là Thánh đế về Con
Ðường đưa đến Khổ diệt cần phải tu tập, này các Tỷ-kheo, đối với
các pháp... quang sanh. Ðây là Thánh đế về Con Ðường đưa đến Khổ
diệt đã được tu tập, này các Tỷ-kheo, đối với các pháp từ trước
Ta chưa từng được nghe, nhãn sanh, trí sanh, tuệ sanh, minh
sanh, quang sanh.
13) Cho đến khi nào, này các Tỷ-kheo, trong bốn Thánh đế này,
với ba chuyển và mười hai hành tướng như vậy, tri kiến như thật
không khéo thanh tịnh ở nơi Ta; thời này các Tỷ-kheo, cho đến
khi ấy, trong thế giới này với Thiên giới, Ma giới, Phạm thiên
giới, với quần chúng Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên và loài Người,
Ta không chứng tri đã chánh giác vô thượng Chánh Ðẳng Giác.
14) Và cho đến khi nào, này các Tỷ-kheo, trong bốn Thánh đến
này, với ba chuyển và mười hai hành tướng như vậy, tri kiến như
thật đã được khéo thanh tịnh ở nơi Ta; cho đến khi ấy, này các
Tỷ-kheo, trong thế giới này với Thiên giới, Ma giới, Phạm thiên
giới, với quần chúng Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên và loài Người,
Ta mới chứng tri đã chánh giác vô thượng Chánh Ðẳng Giác. Tri
kiến khởi lên nơi Ta: "Bất động là tâm giải thoát của Ta. Ðây là
đời sống cuối cùng, nay không còn tái sanh nữa".
15) Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Chúng năm Tỷ-kheo hoan hỷ, tín
thọ lời Phật dạy. Trong khi lời dạy này được tuyên bố, Tôn giả
Kondanna khởi lên pháp nhãn thanh tịnh, không cấu uế như sau:
"Phàm vật gì được tập khởi, tất cả pháp ấy cũng bị đoạn diệt".
16) Và khi Pháp luân này được Thế Tôn chuyển vận như vậy, chư
Thiên cõi đất này lớn tiếng nói lên: "Nay vô thượng Pháp luân
này được Thế Tôn ở Ba-la-nại, chỗ chư Tiên đọa xứ, tại Vườn Nai,
chuyển vận một Pháp luân chưa từng được ai chuyển vận, Sa-môn,
Bà-la-môn, chư Thiên, Ma vương, Phạm thiên, hay bất cứ một ai ở
đời".
17) Sau khi được nghe tiếng chư Thiên ở cõi đất, Tứ đại Thiên
vương thiên lên tiếng nói lên: "Nay vô thượng Pháp luân này được
Thế Tôn ở Ba-la-nại, chỗ chư Tiên đọa xứ, tại Vườn Nai, chuyển
vận một Pháp luân chưa từng được ai chuyển vận, Sa-môn,
Bà-la-môn, chư Thiên, Ma vương, Phạm thiên hay bất cứ một ai ở
đời".
18) Sau khi được nghe tiếng của chư Thiên ở Tứ đại Thiên vương
thiên, thời chư Thiên ở cõi trời Ba mươi ba... chư Thiên Yàmà...
chư Thiên Tusità... chư Hóa lạc thiên... chư Tha hóa tự tại
thiên... chư Thiên ở Phạm thiên giới lớn tiếng nói lên: "Nay vô
thượng Pháp luân này được Thế Tôn ở Ba-la-nại, chỗ chư Tiên đọa
xứ, tại Vườn Nai, chuyển vận... bất cứ một ai ở đời".
19) Như vậy, trong sát-na ấy, trong khoảnh khắc ấy, trong giây
phút ấy, tiếng ấy lên đến Phạm thiên giới. Và mười ngàn thế giới
chuyển động, rung động, chuyển động mạnh. Và một hào quang vô
lượng, quảng đại phát chiếu ra ở đời, vượt quá uy lực chư Thiên.
20) Rồi Thế Tôn thốt lên lời cảm hứng sau đây: "Chắc chắn đã
giác hiểu là Kondanna (Kiều-trần-như)! Chắc chắn đã giác hiểu là
Kondanna!"
Như vậy Tôn giả Kondanna được tên là Annàta Kondanna (A-nhã
Kiều-trần-như).
|