|
BÀI HỌC HẰNG NGÀY Thứ Sáu, ngày 10, tháng 10, 2025 MÔN HỌC THẮNG PHÁP PHỔ THÔNGTHẮNG PHÁP TẬP YẾU (ABHIDHAMMA SANGAHA) Chương 9: Phân Tích Thiền Án (Kammaṭṭhānasangahavibhāga) Bài 147. Tổng Lược về Thiền Quán (vipassanāsaṅgaha) ̣
Thuật ngữ Vipassanā gồm hai từ tố: vi-
“đặc biệt, phân biệt” + passati “thấy” thường được dịch
là quán niệm, minh sát. Có nghĩa là thấy biết đúng theo
thực tướng (như nhiên).
Thực hành Vipassanā là huân tu tuệ quán trực nghiệm về các pháp như chúng
đang là (yathābhūta), thấy rõ vô thường (anicca), khổ
(dukkha), vô ngã (anattā) nơi các pháp hữu vi:
thân–thọ–tâm–pháp.
Đó không phải suy luận mà là chánh niệm quán sát (sati–sampajañña) đối với
sự sinh–diệt của hiện tượng trong từng khoảnh khắc ngắn
ngủi.
Mục đích thiết thực của thiền quán Vipassanā
là đoạn trừ nghi hoặc, chặt đứt ái–thủ, phát sanh
tuệ (paññā) đưa đến đạo–quả siêu thế và Niết-bàn; đi qua
bảy thanh tịnh (sīla–citta–diṭṭhi… ñāṇadassana).
So sánh với thiền chỉ samatha thì có thể nói: Samatha: làm lắng dịu tâm,
đắc định (jhāna). Vipassanā: làm sáng trí, thấy tam
tướng. Hành giả có thể chuyên tâm hành samatha mà không
cần vipassana nhưng khi hành vipassana thì cần cả chỉ và
quán. Cả hai pháp hỗ trợ nhau (yuganaddha) trong sự tu
tập thiền quán. Thí dụ như huân tu chánh niệm hơi thở sự
kiên trì bền bỉ ghi nhận hơi thở là chỉ; khi quen dần
nhận ra những hiện tượng sanh diệt, dài ngắn…. thuộc
quán.
Cần hiểu rõ sự liên hệ giữa hai từ tứ niệm xứ và thiền minh sát. Tứ niệm
xứ là “đạo lộ” – Vipassanā là “tuệ” phát sinh trên đạo
lộ ấy. Tứ niệm xứ được Đức Phật gọi là “con đường duy
nhất (ekāyano maggo) đưa đến thanh tịnh, vượt hoài nghi,
chứng Niết-bàn” (DN -Trường bộ kinh bài 22, MN -Trung bộ
kinh bài 10; SN Tương Ưng bộ bài 47). Vipassanā là tuệ
quán sinh–diệt, thấy vô thường (anicca), khổ (dukkha),
vô ngã (anattā) nơi các hiện tượng đang được quán niệm
theo Tứ niệm xứ. Nếu phân tích chi tiết thì tứ niệm xứ
là phương pháp/khung tu tập; Vipassanā là trí tuệ thành
tựu nhờ thực hành Tứ niệm xứ đúng cách.
Bốn “lãnh vực quán” chính là bốn “cánh đồng” gieo mầm minh sát. Tứ niệm xứ
cung cấp đối tượng và cách quán cho Vipassanā:
Quy trình từ chánh niệm đến minh sát được đề cập
trong kinh: “ātāpi sampajāno satimā, vineyya loke
abhijjhā-domanassaṃ”
Thiền quán trong Bát Thánh đạo
§23. Ba Tướng
Aniccalakkhaṇaṁ, dukkhalakkhaṇaṁ, anattālakkhaṇañ cā ti tīṇi
lakkhaṇāni.
Chú thích:
Tướng vô thường
Mọi pháp hữu vi đều chịu sinh – diệt – biến đổi; nghĩa là sau khi sinh
khởi thì diệt mất.
Tướng khổ
Mọi hình thái hiện hữu đều bất định, vô thường, nương gá (tùy thuộc các
duyên), không có tự tánh ngã, vì thế, vốn dĩ đều thuộc
về khổ (dukkha).
Có ba phương diện của dukkha:
Về dukkha-dukkha: có hai mặt của “khổ thông thường”.
Về vipariṇāma-dukkha: vipariṇāma là biến đổi. Vì vạn pháp luôn đổi
thay, vô thường; nên lạc thọ hay cảnh lạc không thể kéo
dài. Khi đổi thay, khổ, bất toại phát sinh. Đức Phật
nói: “Cái gì vô thường, cái ấy là khổ.” Trước các thăng
trầm thế sự, người ta trải nghiệm khổ. Hai phương diện
khổ này dễ hiểu, vì là kinh nghiệm thường nhật, nên
thường được dùng để đại diện cho nghĩa “khổ” trong Đế
thứ nhất. Tuy vậy, nếu chỉ hiểu thế chưa trọn ý Khổ đế
như Đức Phật dạy.
Về saṅkhāra-dukkha: khổ do các pháp hữu vi có điều kiện. Mọi sự, dù sắc
hay tâm, đều do duyên và làm duyên. Loại khổ này được
thấy rõ nhờ trực nghiệm trong minh sát (vipassanā).
Người hành minh sát tỉnh giác liên tục về các hiện tượng
danh–sắc, cho đến khi thấy trực tiếp tiến trình
sinh–diệt không ngừng cấu thành thế giới; rồi hiểu khổ
như là hậu quả tất yếu.
(Giải thích thích nghi từ The First Discourse of the Buddha: Turning
the Wheel of Dhamma, Ven. Rewata Dhamma, Wisdom
Publications, 1997, tr. 56–57.)
Mọi hữu tình đều chịu sanh (jāti); do đó, chịu già (jarā), bệnh (vyādhi),
và cuối cùng là chết (maraṇa). Không ai thoát khỏi bốn
nguyên nhân khổ tất yếu này.
Cầu bất đắc cũng là khổ. Ta không muốn kết hợp với điều/ người không ưa,
không muốn chia lìa điều/ người ưa; nhưng ước muốn yêu
quý của ta không phải lúc nào cũng được thỏa. Điều ít
mong chờ nhất, ít ước muốn nhất lại thường xảy đến. Đôi
khi, cảnh ngộ trái ý đến mức khó kham nhẫn, có người tự
sát, tưởng như giải quyết được vấn đề.
Hạnh phúc chân thật ở bên trong, không được định nghĩa bởi tài sản, quyền
lực, danh dự hay chinh phục. Nếu của cải thế gian được
đạt bằng cưỡng ép hay bất chính, hoặc dùng sai, hoặc
chấp trước, chúng sẽ trở thành nguồn đau khổ cho chính
người sở hữu.
Với người bình thường, hưởng thụ ngũ dục là hạnh phúc cao nhất, thậm chí
là hạnh phúc duy nhất. Quả thật có lạc thọ nhất thời nơi
mong chờ, thỏa mãn, hồi tưởng các khoái lạc vật chất
thoáng qua; nhưng chúng hư ảo và tạm bợ. Theo Đức Phật,
ly tham (virāgatā), siêu vượt lạc dục, là hạnh phúc lớn
hơn.
Tóm lại, thân ngũ uẩn kết hợp này tự nó là nhân của khổ.
Tướng vô ngã
Theo giáo pháp của Đức Phật, cái gọi là “bản ngã cá nhân” thực ra chỉ là
một tiến trình danh–sắc — một dòng sinh diệt vốn từ vô
thủy đã vận hành trước cái gọi là sinh ra, và sẽ còn
tiếp tục sau cái gọi là chết, qua những khoảng thời gian
vô lượng.
Cái ta gọi là “thân” chỉ là tên đặt cho một tập hợp vô số bộ phận cấu
thành, không thực là thực thể, không là nhân cách. Điều
này ai cũng thấy: thân đổi thay từng sát-na; tế bào cũ
liên tục hư hoại, tế bào mới liên tục sinh thành; chỉ
sau vài năm, thân đã khác; thịt, xương, máu trước đó
không còn. Do vậy, thân trẻ sơ sinh không phải thân học
trò; thân trai trẻ không phải thân ông già tóc bạc. Thế
nên, thân không là thực thể thường còn, mà là dòng tiến
trình sinh–diệt, liên tục hoại–thành của tế bào.
Tương tự, cái ta gọi là “đời sống tâm” là dòng thay đổi không ngừng của
thọ (vedanā), tưởng (saññā), (các) hành (saṅkhāra), và
thức (viññāṇa). Sát-na này lạc thọ, sát-na kế khổ thọ;
niệm này một thức, niệm sau thức khác. Cái gọi là “con
người”, “cá nhân”, “ngã” không có thực tại tự hữu. Theo
nghĩa tuyệt đối (paramattha), không có một cá nhân/ con
người nào cả, chỉ có các tổ hợp luôn biến dịch của các
trạng thái vật chất, cảm thọ, tác ý/ hành, các trạng
thái thức.
“Ta”, “ngươi”, “ông ấy”… chỉ là từ ngữ quy ước (vohāra-vācā) dùng thuận
tiện trong giao tiếp, không chỉ định các thực tại tối
hậu. Các hiện tượng thân–tâm này không cấu thành một ngã
thể; cũng không có một ngã thể/ linh hồn ở ngoài các
hiện tượng ấy làm chủ/ sở hữu chúng. Bởi vậy, khi Kinh
điển nói về “người”, hay “tái sinh của người”, đó chỉ là
phương tiện giảng dạy cho dễ hiểu, không nên hiểu theo
nghĩa tối hậu (paramattha-sacca). Cái gọi là “chúng
sinh”, “ta” — xét theo nghĩa tối hậu — chỉ là một dòng
tiến trình luôn đổi thay. Bởi vậy, nói “khổ của người”
theo nghĩa tối hậu cũng không đúng: không phải “người”
khổ, mà là tiến trình danh–sắc chịu vô thường (anicca)
và khổ (dukkha) — hai tướng khác của hiện hữu.
Xét theo nghĩa tối hậu, chỉ có vô số tiến trình, vô số làn sóng sống trong
đại dương mênh mang của các trạng thái thân, cảm thọ,
tưởng, hành, thức — tức năm uẩn (khandha) của hiện hữu.
Ngoài các pháp này, không có gì tồn tại lâu dài, dẫu chỉ
hai sát-na liên tiếp.
Các pháp này chỉ có thời hạn chớp nhoáng: mỗi sát-na diệt, mỗi sát-na
sinh; hoại–sinh bất tận, sóng trào lên–xuống không
ngừng. Tất cả ở trong dòng biến dịch miên viễn: hình
tướng cũ tan rã, hình tướng mới phát sinh; một cảm thọ
biến mất, cảm thọ khác thế vào; một thức hiện hữu sát-na
này, thức khác hiện hữu sát-na kế. Khắp nơi là sự đổi
thay liên tục của pháp vật chất và pháp tâm. Như vậy,
sát-na tiếp nối sát-na, ngày nối ngày, năm nối năm, kiếp
nối kiếp. Dòng tiến trình bất tận này trôi chảy qua hằng
ngàn, thậm chí vô số kiếp. Một biển cả luôn đổi thay của
cảm thọ, tưởng, hành, thức — đó là hiện hữu, là luân hồi
(saṃsāra): thế giới sinh–diệt, thành–hoại — thế giới
sầu, khổ, bi, não.
Không có tuệ thấy thực tại này — tính vô ngã, vô nhân xưng của mọi hiện
hữu — thì không thể hiểu đúng Tứ Thánh Đế.
CHƯƠNG IX.
|