|
NHẬT HÀNH
Thứ Năm, ngày 05 tháng 11, năm 2026 Namo Buddhaya. Đây là chương trình Phật Pháp Buddhadhamma trên mạng internet qua Zoom và Facebook. Mỗi ngày hai giờ, GIỜ MÙA ĐÔNG, Việt Nam từ 8:30 đến 10:30 PM tối, Houston 7:30 đến 9:30 sáng, NY 8:30 đến 10:30 sáng, Cali 5:30 đến 7:30 sáng, Paris 2:30 đến 4:30 chiều, Sydney 11:30 tối đến 1:30 sáng. . Con...... thành kính đảnh lễ chư tôn đức và thân chào tất cả đạo hữu.
Hôm nay Thứ Năm, ngày 05, tháng 11, năm
2026, Phật lịch 2570.
Bài học hôm nay Môn Học
KINH TƯƠNG ƯNG – SAṂYUTTANIKĀYA -
Tập I-Chương 1. Tương Ưng Chư Thiên- Devatā Saṃyutta.
Phẩm Bao Trùm.
SN 1.61.
BÀI 061.
DANH XƯNG CHI PHỐI THẾ GIAN
-
Kinh Định Danh (Nāmasuttaṃ)
.
Tỳ Khưu Giác Đẳng dịch và biên soạn giáo trình.
HT TUệ Siêu giảng giải.
Mở đầu chương trình xin tất cả chúng ta trang nghiêm tam nghiệp đảnh
lễ Tam Bảo. Chúng con xin kính thỉnh TT Minh Hạnh đọc kinh Lễ Tam
Bảo. Namo Buddhaya. Nhất tâm đảnh lễ Chánh Pháp do Phật thiện thuyết, thiết thực hiện tiền, vượt ngoài thời gian, đến để chứng nghiệm, hiệu năng hướng thượng, trí giả thân chứng.
Nhất tâm đảnh lễ Chư Tăng đệ tử Thế
Tôn bậc diệu hạnh, trực hạnh, như lý hạnh, chân chánh hạnh, gồm bốn đôi
tám vị, đáng nhận lễ phẩm, tặng phẩm, tế phẩm, kính lễ, là phước điền vô
thượng trong đời. *****************
Kính cung thỉnh (HT Tuệ Siêu) dẫn nhập
pháp thoại
hôm nay.
BÀI 061. DANH XƯNG CHI PHỐI THẾ GIAN- Kinh Định Danh (Nāmasuttaṃ)
Con người sống trong một thế giới được nhận biết, phân biệt và diễn đạt
bằng danh xưng. Từ những sự vật gần gũi như núi sông, cây cỏ, nhà cửa
cho đến những khái niệm trừu tượng như hạnh phúc, khổ đau, thiện ác,
sanh tử và Niết-bàn, tất cả đều được gọi tên. Danh xưng không chỉ là
phương tiện giao tiếp mà còn là nền tảng để con người tổ chức tri thức,
thiết lập các mối quan hệ và hình thành những nhận thức về thế giới.
Chính vì thế, danh xưng có sức chi phối rộng lớn đối với đời sống con
người. Một tên gọi có thể gợi lên sự yêu thương hay thù ghét, kính trọng
hay khinh miệt; một danh phận có thể trở thành nguồn tự hào hoặc nguyên
nhân của tranh chấp. Từ chỗ sử dụng danh xưng như phương tiện cần thiết,
con người thường tiến đến chỗ chấp thủ vào danh xưng như một thực thể có
tự tánh.
Kinh văn
“Kiṃsu sabbaṃ addhabhavi,
“Nāmaṃ sabbaṃ addhabhavi,
(Vị thiên:)
Gì bao trùm tất cả?
(Đức Thế Tôn:)
Danh bao trùm tất cả,
Chú Thích
Nāma — Danh, tên gọi, danh xưng.
Nāma ở đây được hiểu là tên gọi hay sự định danh (name, designation),
tức phương tiện quy ước để nhận diện và phân biệt các đối tượng.
Chẳng hạn, khi nói “ngôi nhà”, “dòng sông”, “con người”, “vị Tỳ khưu”,
ta sử dụng danh xưng để chỉ những thực tại hay tập hợp hiện tượng khác
nhau. Danh xưng giúp con người ghi nhớ, trao đổi và thiết lập hiểu biết
chung.
(Cần
phân biệt ba cách dùng thuật ngữ nāma trong Phật học:
Ba phạm vi này có liên hệ về thuật ngữ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.)
Sabbaṃ addhabhavi — Bao trùm tất cả.
Động từ addhabhavi diễn tả ý nghĩa vượt lên, bao phủ hoặc chi phối.
Câu nāmaṃ sabbaṃ addhabhavi không nhất thiết có nghĩa danh xưng là
nguyên nhân tạo ra mọi sự vật, mà nhấn mạnh rằng mọi đối tượng khi được
con người nhận biết và diễn đạt đều có thể được đặt dưới một tên gọi.
Một ngọn núi không do tên gọi tạo thành. Nhưng khi con người muốn nói
đến ngọn núi ấy, phân biệt nó với núi khác hoặc lưu truyền hiểu biết về
nó, danh xưng trở thành phương tiện cần thiết.
Do đó, sức mạnh của danh nằm trong phạm vi nhận thức quy ước và ngôn
ngữ, chứ không phải quyền năng sáng tạo ra thực tại vật chất.
Nāmā bhiyyo na vijjati — Không gì rộng hơn danh.
Bhiyyo có nghĩa là nhiều hơn, lớn hơn, vượt hơn.
Danh xưng có phạm vi rộng lớn bởi vì con người có thể đặt tên cho cả
những gì hiện hữu lẫn những điều được tưởng tượng, suy luận hoặc phủ
định.
Ta có thể gọi tên những gì mắt thấy, tai nghe, những kinh nghiệm trong
quá khứ, những dự tính về tương lai, thậm chí cả những khái niệm như “vô
thường”, “vô ngã”, “không hiện hữu”.
Tuy nhiên, khả năng gọi tên một điều không đồng nghĩa với việc điều ấy
thật sự hiện hữu. Đây là điểm quan trọng để phân biệt ngôn ngữ và thực
tại.
Ekadhammassa — Chỉ một pháp.
Eka là một; dhamma trong ngữ cảnh này có nghĩa là một yếu tố, một điều
hay một nguyên lý.
Đức Phật xác định rằng chính danh xưng là yếu tố chung có phạm vi chi
phối mọi sự trong câu hỏi của vị thiên.
Không nên hiểu chữ dhamma ở đây nhất thiết chỉ một pháp chân đế theo hệ
thống phân loại của Thắng Pháp.
Sabbeva vasamanvagū — Tất cả đều chịu sự chi phối.
Vasa có nghĩa là quyền lực, sự kiểm soát hay sự chi phối; anvagū mang
nghĩa đi theo, rơi vào hay thuộc về phạm vi ấy.
Câu kinh nêu bật tính phổ quát của sự định danh: khi sự vật trở thành
đối tượng của giao tiếp và phân biệt bằng khái niệm, chúng đều được đặt
trong phạm vi tên gọi.
Điều này không có nghĩa các pháp hữu vi phải tùy thuộc vào ngôn ngữ mới
có thể sanh khởi. Theo giáo lý duyên khởi, các pháp sanh khởi do những
nhân duyên tương ứng, không phải chỉ do được đặt tên.
Danh xưng và sự chấp thủ.
Một tên gọi tự nó chỉ là phương tiện quy ước. Nhưng khi kết hợp với tham
ái (taṇhā), ngã mạn (māna) và tà kiến (diṭṭhi), danh xưng có thể trở
thành đối tượng chấp thủ.
Một người được gọi là “người thành công” có thể sanh tâm tự mãn; bị gọi
là “người thất bại” có thể sanh tâm đau khổ. Trong cả hai trường hợp,
vấn đề không nằm đơn thuần ở âm thanh hay chữ viết, mà ở sự đồng hóa bản
thân với ý nghĩa của tên gọi.
Nhận ra tính quy ước của danh xưng giúp hành giả bớt bị trói buộc bởi
khen chê, địa vị và những khái niệm về bản ngã.
Sớ giải nêu lên một nhận định đặc biệt sâu sắc: Ngay cả điều được gọi là
“không tên” cũng không nằm ngoài phạm vi của danh xưng.
Một tảng đá ở giữa rừng sâu, chưa từng được ai đặt tên, vẫn có thể được
gọi là “tảng đá chưa có tên”. Như vậy, khi con người nhận biết và nói về
một đối tượng, đối tượng ấy đã được đưa vào phạm vi định danh.
Từ đây có thể rút ra ba ý nghĩa:
Thứ nhất, danh xưng có tính phổ quát. Không chỉ con người và các sự vật
quen thuộc mới có tên gọi. Bất cứ điều gì được xác định như một đối
tượng của tư duy hay ngôn ngữ đều có thể được định danh.
Thứ hai, danh xưng không nhất thiết phản ánh bản chất của đối tượng. Một
tên gọi có thể được thiết lập theo tập quán, hình dáng, công dụng hoặc
sự thỏa thuận. Tên gọi có thể thay đổi trong khi đối tượng được gọi tên
vẫn tiếp tục biến đổi theo những nhân duyên riêng.
Thứ ba, danh xưng có tính quy ước. Dù được sử dụng rộng rãi, danh xưng
không phải một thực thể thường hằng, độc lập và bất biến.
Cần lưu ý rằng lời sớ giải không phủ nhận sự hiện hữu của các pháp ngoài
ngôn ngữ. Điều được nhấn mạnh là tính phổ quát của sự định danh trong
thế giới được con người nhận biết và diễn đạt.
Sớ Giải
61. Addhavaggassa paṭhame nāmaṃ sabbaṃ addhabhavīti nāmaṃ sabbaṃ
abhibhavati anupatati. Opapātikena vā hi kittimena vā nāmena mutto satto
vā saṅkhāro vā natthi. Yassapi hi rukkhassa vā pāsāṇassa vā “idaṃ nāma
nāman”ti na jānanti, anāmakotveva tassa nāmaṃ hoti. Paṭhamaṃ.
61. Trong bài kinh thứ nhất thuộc Phẩm Addha:
“Nāmaṃ sabbaṃ addhabhavi” — Danh vượt thắng tất cả: Nghĩa là danh bao
trùm, chi phối và hiện diện khắp mọi sự.
Thật vậy, không có chúng sanh (satta) hay pháp hữu vi (saṅkhāra) nào
thoát khỏi danh xưng, dù đó là tên gọi tự nhiên phát sanh
(opapātikanāma) hay tên gọi do người ta đặt ra (kittimanāma).
Ngay cả đối với một cây cối hay một tảng đá mà người ta không biết tên
gọi của nó, không thể nói rằng nó hoàn toàn không có danh xưng; bởi vì
chính chữ “không tên” (anāmaka) cũng đã trở thành tên gọi của nó.
Dứt bài kinh thứ nhất.
|