BÀI HỌC HẰNG NGÀY

Thứ Sáu, ngày 16, tháng 10, 2026

MÔN HỌC THẮNG PHÁP
Bài 2. CHUNG QUANH THUẬT NGỮ ABHIDHAMMA
  http://www.lopphatphap.net/Hinhanh/Thang-Phap-002.jpg
 
Tuần trước: Bài 1 – Học Thắng Pháp Abhidhamma

2.1. Thuật ngữ Abhidhamma nghĩa là gì?

Abhidhamma là một hợp từ Pāḷi gồm hai thành tố: abhi và dhamma. Tùy ngữ cảnh, tiền tố abhi- có nghĩa là hướng đến, liên quan đến, đặc biệt, cao hơn hoặc vượt trội; dhamma có nghĩa là Pháp, giáo pháp, nguyên lý hoặc hiện tượng. Do đó, Abhidhamma có thể được hiểu là giáo pháp đặc biệt, sự nghiên cứu chuyên sâu về giáo pháp, hoặc hệ thống phân tích các pháp.

Có ba phương diện cần phân biệt:

a) Theo từ nguyên học: Tiền tố abhi- không nhất thiết mang nghĩa cao hơn hay thù thắng. Có thể hiểu là giáo pháp được trình bày qua lăng kính vi mô (hiển vi).

b) Theo truyền thống chú giải Theravāda: Abhidhamma được giải thích là giáo pháp đặc biệt sâu sắc, có khả năng phân tích tỉ mỉ “chẻ sợi tóc làm tư” những hiện tượng thân tâm mà cách diễn đạt thông thường không trình bày đầy đủ. Tính thù thắng ở đây chủ yếu nói đến phương pháp phân tích và chiều sâu giáo lý, không nhất thiết có nghĩa Kinh Tạng thấp kém hơn Thắng Pháp Tạng.

c) Theo nội dung giáo lý: Abhidhamma nghiên cứu thực tại qua bốn nhóm pháp chân đế (paramatthadhamma): Tâm (citta), thuộc tánh tâm hay tâm sở (cetasika), sắc pháp (rūpa) và Niết-bàn (Nibbāna). Ba nhóm đầu thuộc pháp hữu vi (saṅkhatadhamma), còn Niết-bàn thuộc pháp vô vi (asaṅkhatadhamma).

Điểm đặc biệt của Abhidhamma không phải là khám phá một chân lý hoàn toàn khác với Kinh Tạng, mà là phân tích giáo pháp bằng một hệ thống khái niệm, định nghĩa và quan hệ điều kiện hết sức tinh vi.

Abhidhamma là phương pháp nghiên cứu và hệ thống hóa giáo pháp ở bình diện phân tích chuyên sâu, nhằm giúp người học nhận diện bản chất và các điều kiện sinh khởi của những hiện tượng thân tâm.

2.2. Trong những từ dịch như Thắng Pháp, Vô Tỷ Pháp, Vi Diệu Pháp, Siêu Lý thì từ nào tốt nhất nên sử dụng?

Trong Phật học Việt Nam, Abhidhamma được chuyển dịch bằng nhiều danh xưng khác nhau. Mỗi danh xưng phản ánh một cách hiểu và có những ưu điểm riêng.

a) Thắng Pháp: Chữ “Thắng” mang nghĩa thù thắng, đặc biệt, vượt trội. Đây là một cách dịch Hán-Việt ngắn gọn, trang nghiêm, thích hợp với văn phong học thuật. Tuy nhiên, cần tránh hiểu lầm rằng Thắng Pháp là giáo pháp cao hơn hoặc có giá trị giải thoát lớn hơn Kinh Tạng.

b) Vô Tỷ Pháp: “Vô tỷ” nghĩa là không gì sánh bằng. Cách dịch này có tính tán thán mạnh, nhấn mạnh sự đặc biệt của giáo pháp. Tuy nhiên, xét về từ nguyên, abhi- không trực tiếp có nghĩa là “không thể so sánh”, nên Vô Tỷ Pháp thích hợp với cách giải thích tán dương hơn là một thuật ngữ dịch sát nghĩa.

c) Vi Diệu Pháp: “Vi” là tinh vi, tế nhị; “diệu” là sâu sắc, nhiệm mầu. Đây là danh xưng quen thuộc trong truyền thống Phật giáo Theravāda Việt Nam, đặc biệt qua các công trình dịch thuật và giảng dạy của Hòa thượng Tịnh Sự. Ưu điểm là gợi lên tính chất tinh tế của phương pháp phân tích tâm và các pháp. Hạn chế là người mới học có thể hiểu chữ “diệu” theo nghĩa huyền bí hoặc siêu nhiên.

d) Siêu Lý: Danh xưng này nhấn mạnh việc khảo sát thực tại vượt khỏi cách nhận thức quy ước thông thường. Đây là danh từ Ngài Tịnh Sự dùng khi trong thời kỳ đầu khi mới giới thiệu môn Thắng Pháp ở Việt Nam. Tuy nhiên, “Siêu Lý” dễ gây nhầm lẫn với paramattha (chân nghĩa, nghĩa tối hậu) hoặc với siêu hình học. Vì vậy, không nên sử dụng làm tên dịch chính của Abhidhamma.

Có thể so sánh như sau:

Danh xưng

Đặc điểm nổi bật

Đánh giá sử dụng

Thắng Pháp

Ngắn gọn, trang nghiêm, mang tính học thuật

Thích hợp làm thuật ngữ chính

Vô Tỷ Pháp

Nhấn mạnh sự vô song

Nên dùng khi giải thích ý nghĩa tán thán

Vi Diệu Pháp

Quen thuộc, nhấn mạnh tính tinh tế

Rất thích hợp trong giảng dạy phổ thông

Siêu Lý

Nhấn mạnh bình diện chân đế

Không nên đồng nhất với Abhidhamma

Đề nghị: Trong giáo trình này nên sử dụng nhất quán danh xưng Thắng Pháp (Abhidhamma), đồng thời ghi nhận “Vi Diệu Pháp” là cách dịch thông dụng và có giá trị truyền thống.

Có ba lý do chính: Thứ nhất, Thắng Pháp là thuật ngữ ngắn gọn, dễ sử dụng trong văn bản học thuật; thứ hai, phù hợp với cách gọi Thắng Pháp Tạng (Abhidhammapiṭaka); thứ ba, giúp phân biệt danh xưng của bộ môn Abhidhamma với khái niệm chân đế (paramattha).

Điều quan trọng không phải tranh luận danh xưng nào cao quý hơn, mà là xác định rõ nội hàm, sử dụng nhất quán và đối chiếu với nguyên ngữ Pāḷi.

2.3. Abhidhamma được ghi nhận thế nào qua lăng kính lịch sử?

Lịch sử Abhidhamma cần được khảo sát trên ba bình diện: truyền thống Theravāda, chứng cứ kinh điển và nghiên cứu lịch sử hiện đại.

a) Theo truyền thống Theravāda: Các bản chú giải thuật lại rằng Đức Phật thuyết giảng Abhidhamma tại cung trời Đao Lợi (Tāvatiṃsa) trong mùa an cư thứ bảy, nhằm báo đáp ân đức mẫu thân đã tái sinh làm thiên nhân. Theo truyền thống này, Đức Phật truyền dạy những nội dung cốt yếu cho Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất), vị đại đệ tử có trí tuệ xuất sắc, để tiếp tục giảng dạy cho các đệ tử.

Đây là sự giải thích nguồn gốc Abhidhamma theo truyền thống chú giải Tam Tạng Pali.

 b) Theo chứng cứ Kinh Tạng: Thuật ngữ abhidhamma đã xuất hiện trong một số bài kinh Pāḷi. Đặc biệt, MN 32 đề cập những vị tỳ khưu thảo luận abhidhammakathā, cho thấy sự hiện diện của hình thức pháp đàm chuyên sâu trong truyền thống kinh điển.

Ngoài ra, những bảng phân loại pháp như năm uẩn (pañcakkhandha), mười hai xứ (dvādasāyatana), mười tám giới (aṭṭhārasa dhātuyo), các căn (indriya) và duyên khởi (paṭiccasamuppāda) đã tạo nền tảng tư tưởng quan trọng cho sự phát triển của Abhidhamma.

Tuy nhiên, theo một số học giả, Thắng Pháp Tạng hiện hữu thời Phật trụ thế đưới dạng những Mātikā (mẫu đề) – một hình thức cần thiết trong văn học truyền khẩu.

c) Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại: Nhiều học giả nhận định rằng Abhidhamma đã trải qua quá trình phát triển, phân tích và hệ thống hóa trong những thế kỷ đầu của lịch sử Phật giáo. Từ các bảng liệt kê giáo pháp (mātikā), những cộng đồng Phật giáo dần hình thành các hệ thống luận thư có cấu trúc chuyên biệt.

Sự hiện diện của nhiều truyền thống Abhidharma, đặc biệt Theravāda và Sarvāstivāda (Nhất Thiết Hữu Bộ), cho thấy quá trình phát triển này không chỉ diễn ra trong một bộ phái.

Trong Thắng Pháp Tạng Pāḷi có bảy bộ:

1.    Dhammasaṅgaṇī – Pháp Tụ.

2.    Vibhaṅga – Phân Tích.

3.    Dhātukathā – Nguyên Chất Ngữ.

4.    Puggalapaññatti – Nhân Chế Định.

5.    Kathāvatthu – Ngữ Tông.

6.    Yamaka – Song Đối.

7.    Paṭṭhāna – Vị Trí.

Đáng chú ý, truyền thống Theravāda gắn bộ Kathāvatthu với Tôn giả Moggaliputta Tissa và cuộc kết tập kinh điển lần thứ ba dưới triều vua Asoka, khoảng thế kỷ III trước Tây lịch. Dù các chi tiết niên đại và lịch sử kết tập vẫn được giới nghiên cứu thảo luận, truyền thống này phản ánh nhận thức rằng quá trình hệ thống hóa và truyền thừa Abhidhamma có lịch sử phát triển lâu dài trước đó.

Về sau, các công trình chú giải của Buddhaghosa (thế kỷ V) và giáo trình Abhidhammatthasaṅgaha của Anuruddha (thường được định niên đại khoảng thế kỷ XI–XII) đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa và phổ biến Thắng Pháp Theravāda.

Cần phân biệt nguồn gốc Abhidhamma theo truyền thống tín ngưỡng với lịch sử hình thành văn bản theo phương pháp nghiên cứu hiện đại. Sự phân biệt này không nhằm phủ nhận giá trị của truyền thống, mà giúp người học nhận thức chính xác hơn về lịch sử Phật học.

2.4. Xin cho một số so sánh giữa Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng

Kinh Tạng (Suttapiṭaka) và Thắng Pháp Tạng (Abhidhammapiṭaka) cùng hướng đến mục đích nhận thức chân lý và giải thoát khổ đau, nhưng khác nhau đáng kể về phương pháp trình bày và mức độ phân tích giáo lý.

Có thể nhận diện năm điểm khác biệt chính:

a) Ngôn ngữ chế định và ngôn ngữ chân đế: Kinh Tạng thường sử dụng ngôn ngữ quy ước (sammuti), nói về con người, chúng sinh, hạnh phúc, đau khổ và những hoàn cảnh cụ thể. Thắng Pháp Tạng chú trọng phân tích thực tại theo pháp chân đế (paramatthadhamma), gồm tâm (citta), thuộc tánh tâm (cetasika), sắc pháp (rūpa) và Niết-bàn (Nibbāna).

Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa sự phân biệt này: Kinh Tạng cũng phân tích năm uẩn, mười hai xứ và mười tám giới; ngược lại, Thắng Pháp Tạng cũng sử dụng khái niệm chế định, đặc biệt trong bộ Puggalapaññatti.

b) Phương pháp giáo hóa và phương pháp phân tích: Kinh Tạng thường trình bày giáo pháp qua những cuộc đối thoại, thí dụ, sự kiện và hoàn cảnh của người nghe. Thắng Pháp Tạng sử dụng phương pháp phân loại, định nghĩa, đối chiếu và phân tích các pháp theo những tiêu chuẩn nhất định.

Ví dụ, khi nói về tâm thiện, Kinh Tạng thường nhấn mạnh hành động thiện và kết quả của hành động ấy; Thắng Pháp phân tích tâm thiện dục giới (kāmāvacarakusalacitta) theo thọ, sự tương ưng trí và tính tự phát hay được thúc đẩy, thành tám loại tâm thiện dục giới.

c) Phân tích tâm lý: Kinh Tạng giảng về tham (lobha), sân (dosa), si (moha) và phương pháp đoạn trừ các phiền não. Thắng Pháp Tạng phân tích chi tiết các trạng thái tâm qua hệ thống 89 hoặc 121 tâm (citta), 52 thuộc tánh (cetasika).

Chẳng hạn, trong đời sống thường nhật, chúng ta nói “tôi đang vui”. Dưới ánh sáng Thắng Pháp, cảm giác vui cần được phân biệt giữa thọ hỷ (somanassa), tâm thiện, tâm bất thiện và những thuộc tánh tương ưng. Không phải mọi trạng thái vui thích đều là tâm thiện.

d) Duyên khởi và duyên hệ: Kinh Tạng thường giảng duyên khởi (paṭiccasamuppāda) qua mười hai chi phần, làm sáng tỏ sự sinh khởi và đoạn diệt của khổ đau. Thắng Pháp Tạng, đặc biệt bộ Paṭṭhāna, trình bày 24 duyên (paccaya), phân tích nhiều loại quan hệ điều kiện giữa các pháp cùng với duyên sinh.

Chẳng hạn, một tâm thiện có thể liên hệ với các thuộc tánh đồng sinh qua đồng sinh duyên (sahajātapaccaya), tương ưng duyên (sampayuttapaccaya) và những duyên thích hợp khác.

e) Mục đích học tập: Kinh Tạng nhấn mạnh trực tiếp con đường tu tập giới, định, tuệ; Thắng Pháp Tạng cung cấp một hệ thống phân tích giúp người học hiểu rõ những hiện tượng được quán sát. Tuy nhiên, cả hai đều có giá trị đối với sự phát triển chánh kiến (sammādiṭṭhi) và trí tuệ (paññā).

Bảng so sánh tổng quát:

Phương diện

Kinh Tạng

Thắng Pháp Tạng

Ngôn ngữ

Thường dùng chế định (sammuti)

Chú trọng chân đế (paramattha)

Phương pháp

Đối thoại, thuyết giảng, thí dụ

Phân loại, định nghĩa, phân tích

Đối tượng

Con người và những vấn đề tu tập

Các pháp và quan hệ giữa các pháp

Tâm lý

Nhận diện và đoạn trừ phiền não

Phân tích tâm và thuộc tánh

Duyên khởi

Nhấn mạnh sự sinh diệt của khổ

Phân tích chi tiết các quan hệ điều kiện

Mục đích

Hướng dẫn thực hành giải thoát

Hỗ trợ hiểu biết và thực hành giải thoát

Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng không phải hai hệ thống giáo lý đối lập. Kinh Tạng nổi bật về phương pháp giáo hóa linh hoạt, còn Thắng Pháp Tạng nổi bật về phương pháp phân tích có hệ thống. Học kết hợp cả hai giúp người học vừa hiểu giáo pháp trong hoàn cảnh thực tiễn, vừa nhận diện các hiện tượng thân tâm một cách chính xác hơn.

2.5. Abhidhamma được phổ biến thế nào trong nền Phật học đương đại của Việt Nam?

Abhidhamma được truyền bá tại Việt Nam qua hai dòng truyền thống lớn: A-tỳ-đạt-ma của Phật giáo Bắc truyền và Thắng Pháp Pāḷi của Phật giáo Theravāda. Tuy có những điểm tương đồng về phương pháp phân tích giáo pháp, hai truyền thống này không hoàn toàn giống nhau về kinh điển và hệ thống tư tưởng.

Đối với Thắng Pháp Theravāda, có thể nhận diện năm phương diện phát triển đáng chú ý:

a) Công lao của những vị tiên phong: Trong lịch sử Phật giáo Theravāda Việt Nam, Hòa thượng Tịnh Sự (1913–1984) là một trong những nhân vật tiêu biểu có công lớn trong việc dịch thuật, biên soạn và giảng dạy Abhidhamma bằng tiếng Việt.

Các công trình liên quan đến Thắng Pháp của ngài, đặc biệt những tài liệu giảng giải và hệ thống hóa giáo lý như Diệu Pháp Lý Hợp, góp phần tạo dựng nền tảng thuật ngữ cho nhiều thế hệ học viên.

Những danh từ như khán ý môn (manodvārāvajjana), tâm đổng lực (javana), sắc thần kinh (pasādarūpa) và nhiều thuật ngữ chuyên môn khác trở nên quen thuộc trong các lớp học Thắng Pháp Việt ngữ.

Tuy nhiên, cần phân biệt những thuật ngữ Hán-Việt được kế thừa với những cách dịch được các dịch giả Việt Nam điều chỉnh hoặc sáng tạo, thay vì quy tất cả cho một tác giả.

b) Vai trò của giáo trình Abhidhammatthasaṅgaha: Trong sinh hoạt giảng dạy Theravāda Việt Nam, Abhidhammatthasaṅgaha được sử dụng rộng rãi vì nội dung cô đọng, bố cục chín chương và khả năng trình bày những hệ thống giáo lý phức tạp bằng các bảng phân loại tương đối dễ ghi nhớ.

Từ giáo trình này, người học có thể tiếp cận những đề mục quan trọng như 89/121 tâm, 52 thuộc tánh, 28 sắc pháp, các tiến trình tâm (cittavīthi), nghiệp và tái sinh, duyên khởi và 24 duyên.

Tuy nhiên, giáo trình này là tác phẩm tổng hợp hậu kỳ, không phải một trong bảy bộ Thắng Pháp Tạng nguyên thủy. Do đó, khi giảng dạy cần phân biệt giữa chánh tạng, chú giải và những hệ thống tóm lược về sau.

c) Sự phát triển của các lớp Phật học và phương tiện trực tuyến: Abhidhamma ngày nay được giảng dạy không chỉ tại các tự viện, thiền viện và lớp Phật học, mà còn qua Zoom, YouTube, những thư viện điện tử và các nhóm nghiên cứu Phật pháp.

Việc sử dụng sơ đồ tâm, bảng tâm sở, hình ảnh minh họa và phương pháp vấn đáp giúp người học tiếp cận một môn học vốn được xem là khó khăn vì có quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.

Đặc biệt, các lớp học trực tuyến tạo điều kiện cho Phật tử Việt Nam ở nhiều quốc gia cùng tham dự, không còn bị giới hạn bởi địa lý.

d) Những khó khăn trong việc phổ biến: Mặc dù tài liệu Việt ngữ ngày càng phong phú, việc học Abhidhamma vẫn gặp ba trở ngại lớn.

Thứ nhất, thuật ngữ chưa hoàn toàn thống nhất. Chẳng hạn, bhavaṅga được dịch là hữu phần hoặc hộ kiếp; cách gọi “tiềm thức” đôi khi được sử dụng để giải thích nhưng có thể gây nhầm lẫn với tâm lý học hiện đại.

Thứ hai, phương pháp giảng dạy còn có khuynh hướng chú trọng học thuộc lòng những bảng phân loại hơn là hiểu bản chất của các pháp.

Thứ ba, sự thiếu phân biệt giữa Kinh Tạng, Thắng Pháp Tạng và các tác phẩm chú giải có thể khiến người học tưởng rằng mọi chi tiết trong giáo trình Abhidhamma đều được trình bày trực tiếp trong các bài kinh sớm. Thậm chí có vị dùng diễn trình tâm vi mô giải thích cho hiện tượng tâm lý vĩ mô.

e) Phương hướng phát triển trong tương lai: Việc giảng dạy Abhidhamma cho người Việt nên kết hợp bốn yếu tố: văn bản Pāḷi làm chuẩn đối chiếu, thuật ngữ Việt ngữ nhất quán, phương pháp vấn đáp giúp phát triển tư duy và thực hành thiền quán để nhận diện các pháp trong đời sống.

Chẳng hạn, thay vì chỉ yêu cầu học viên thuộc tám tâm thiện dục giới, giảng viên có thể đặt câu hỏi: “Khi một người bố thí với tâm hoan hỷ nhưng không hiểu nghiệp quả, tâm ấy được phân loại thế nào?” Cách học này buộc học viên vận dụng những yếu tố thọ, trí và sự thúc đẩy để giải thích một hiện tượng thực tế.

Cũng cần khuyến khích đối chiếu Kinh Tạng với Thắng Pháp Tạng, giúp học viên hiểu rằng sự phân tích chi tiết phải phục vụ việc nhận diện vô thường (anicca), khổ (dukkha) và vô ngã (anattā), chứ không phải chỉ nhằm tích lũy kiến thức lý thuyết.

Abhidhamma đã có nền tảng đáng kể trong Phật học Theravāda Việt Nam nhờ công lao dịch thuật, biên soạn và giảng dạy của nhiều thế hệ tăng sĩ và học giả. Trong thời đại kỹ thuật số, phương hướng thích hợp là chuyển từ lối học thiên về ghi nhớ thuật ngữ sang phương pháp kết hợp phân tích, vấn đáp, đối chiếu kinh điển và thực hành quán sát thân tâm.

Abhidhamma không đơn thuần là tên gọi của một bộ môn Phật học khó hiểu, mà là một truyền thống phân tích giáo pháp có lịch sử phát triển lâu dài. Dù được dịch là Thắng Pháp hay Vi Diệu Pháp, điều quan trọng vẫn là hiểu đúng nội dung và mục đích của môn học.

Qua lăng kính lịch sử, cần phân biệt truyền thống về nguồn gốc Abhidhamma với tiến trình hình thành các văn bản. Qua phương diện giáo lý, cần thấy rằng Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng có những đặc điểm trình bày khác nhau nhưng cùng phục vụ mục đích giải thoát.

Đối với nền Phật học Việt Nam hiện nay, việc phổ biến Abhidhamma cần chú trọng tính chính xác của thuật ngữ, phương pháp giảng dạy dễ hiểu và sự liên hệ giữa lý thuyết với thực hành.

Có thể đúc kết: Abhidhamma lấy các pháp làm đối tượng phân tích, lấy nguyên ngữ Pāḷi làm căn cứ đối chiếu, lấy tư duy hệ thống làm phương pháp nghiên cứu và lấy trí tuệ giải thoát làm mục đích tối hậu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.    Majjhima Nikāya 32, Mahāgosiṅgasutta – Đại Kinh Rừng Sừng Bò.

2.    Abhidhammapiṭaka – Bảy bộ Thắng Pháp Tạng Pāḷi.

3.    Ācariya Anuruddha, Abhidhammatthasaṅgaha – Thắng Pháp Tập Yếu.

4.    Bhikkhu Bodhi (chủ biên), A Comprehensive Manual of Abhidhamma, Buddhist Publication Society.

5.    Buddhaghosa, Atthasālinī – Chú giải bộ Dhammasaṅgaṇī.

6.    Hòa thượng Tịnh Sự, các bản dịch và tài liệu giảng dạy Vi Diệu Pháp bằng tiếng Việt.

7.    Abhidharma – Stanford Encyclopedia of Philosophy – Tài liệu nghiên cứu lịch sử và tư tưởng Abhidharma.

CÂU HỎI THẢO LUẬN

1.    Tại sao không nên hiểu chữ abhi- trong Abhidhamma chỉ theo nghĩa “cao hơn”?

2.    Giữa Thắng Pháp và Vi Diệu Pháp, danh xưng nào thích hợp hơn đối với một giáo trình Phật học có tính học thuật? Vì sao?

3.    Cần phân biệt thế nào giữa nguồn gốc Abhidhamma theo truyền thống Theravāda và lịch sử hình thành văn bản theo nghiên cứu hiện đại?

4.    Có chính xác không khi nói Kinh Tạng chỉ trình bày Tục đế, còn Thắng Pháp Tạng chỉ trình bày Chân đế?

5.    Công lao của Hòa thượng Tịnh Sự có ý nghĩa như thế nào đối với việc truyền bá Abhidhamma tại Việt Nam?

6.    Làm thế nào để việc học Thắng Pháp không dừng lại ở kiến thức phân loại tâm và thuộc tánh, mà thực sự hỗ trợ sự phát triển trí tuệ và đời sống tu tập?

Tuần sau

Bài 3. TỤC ĐẾ

3.1 Tục đế có phải là “phân nữa sự thật”?

3.2 Tại sao cần phân biệt tục đế và chân đế

3.3 Danh chế định là gì?

3.4 Nghĩa chế định là gì?

3.5 Tại sao cần biết về hiện tượng giới qua cái nhin vi mô?

Tỳ khưu Giác Đẳng biên soạn.

@@@@@

Bài học lưu trữ

Bài học lưu trữ năm  2026- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01

Bài học lưu trữ năm  2025- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01

Bài học lưu trữ năm  2024- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01

Bài học lưu trữ năm  2023- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01

Bài học lưu trữ năm  2022- | 12  | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01