|
BÀI HỌC HẰNG NGÀY Thứ Sáu, ngày 16, tháng 10, 2026 MÔN HỌC THẮNG PHÁPBài 2. CHUNG QUANH THUẬT NGỮ ABHIDHAMMA
Tuần trước: Bài 1 – Học Thắng Pháp Abhidhamma
2.1. Thuật ngữ Abhidhamma
nghĩa là gì?
Abhidhamma là một hợp từ Pāḷi gồm hai thành tố: abhi và dhamma. Tùy ngữ
cảnh, tiền tố abhi- có nghĩa là hướng đến, liên quan
đến, đặc biệt, cao hơn hoặc vượt trội; dhamma có nghĩa
là Pháp, giáo pháp, nguyên lý hoặc hiện tượng. Do đó,
Abhidhamma có thể được hiểu là giáo pháp đặc biệt, sự
nghiên cứu chuyên sâu về giáo pháp, hoặc hệ thống phân
tích các pháp.
Có ba phương diện cần phân biệt:
a) Theo từ nguyên học: Tiền tố abhi- không nhất thiết mang nghĩa cao hơn
hay thù thắng. Có thể hiểu là giáo
pháp được trình bày qua lăng kính vi mô (hiển vi).
b) Theo truyền thống chú giải Theravāda: Abhidhamma được giải thích là
giáo pháp đặc biệt sâu sắc, có khả năng phân tích tỉ mỉ
“chẻ sợi tóc làm tư”
những hiện
tượng thân tâm mà cách diễn đạt thông thường không trình
bày đầy đủ. Tính thù thắng ở đây chủ yếu nói đến phương
pháp phân tích và chiều sâu giáo lý, không nhất thiết có
nghĩa Kinh Tạng thấp kém hơn Thắng Pháp Tạng.
c) Theo nội dung giáo lý: Abhidhamma nghiên cứu thực tại qua bốn nhóm pháp
chân đế (paramatthadhamma): Tâm (citta), thuộc tánh tâm
hay tâm sở (cetasika), sắc pháp (rūpa) và Niết-bàn
(Nibbāna). Ba nhóm đầu thuộc pháp hữu vi
(saṅkhatadhamma), còn Niết-bàn thuộc pháp vô vi
(asaṅkhatadhamma).
Điểm đặc biệt của Abhidhamma không phải là khám phá một chân lý hoàn toàn
khác với Kinh Tạng, mà là phân tích giáo pháp bằng một
hệ thống khái niệm, định nghĩa và quan hệ điều kiện hết
sức tinh vi.
Abhidhamma là phương pháp nghiên cứu và hệ thống hóa giáo pháp ở bình diện
phân tích chuyên sâu, nhằm giúp người học nhận diện bản
chất và các điều kiện sinh khởi của những hiện tượng
thân tâm.
2.2. Trong những từ dịch như
Thắng Pháp, Vô Tỷ Pháp, Vi Diệu Pháp, Siêu Lý thì từ nào
tốt nhất nên sử dụng?
Trong Phật học Việt Nam, Abhidhamma được chuyển dịch bằng nhiều danh xưng
khác nhau. Mỗi danh xưng phản ánh một cách hiểu và có
những ưu điểm riêng.
a) Thắng Pháp: Chữ “Thắng” mang nghĩa thù thắng, đặc biệt, vượt trội. Đây
là một cách dịch Hán-Việt ngắn gọn, trang nghiêm, thích
hợp với văn phong học thuật. Tuy nhiên, cần tránh hiểu
lầm rằng Thắng Pháp là giáo pháp cao hơn hoặc có giá trị
giải thoát lớn hơn Kinh Tạng.
b) Vô Tỷ Pháp: “Vô tỷ” nghĩa là không gì sánh bằng. Cách dịch này có tính
tán thán mạnh, nhấn mạnh sự đặc biệt của giáo pháp. Tuy
nhiên, xét về từ nguyên, abhi- không trực tiếp có nghĩa
là “không thể so sánh”, nên Vô Tỷ Pháp thích hợp với
cách giải thích tán dương hơn là một thuật ngữ dịch sát
nghĩa.
c) Vi Diệu Pháp: “Vi” là tinh vi, tế nhị; “diệu” là sâu sắc, nhiệm mầu.
Đây là danh xưng quen thuộc trong truyền thống Phật giáo
Theravāda Việt Nam, đặc biệt qua các công trình dịch
thuật và giảng dạy của Hòa thượng Tịnh Sự. Ưu điểm là
gợi lên tính chất tinh tế của phương pháp phân tích tâm
và các pháp. Hạn chế là người mới học có thể hiểu chữ
“diệu” theo nghĩa huyền bí hoặc siêu nhiên.
d) Siêu Lý: Danh xưng này nhấn mạnh việc khảo sát thực tại vượt khỏi cách
nhận thức quy ước thông thường. Đây là danh từ Ngài Tịnh Sự dùng khi trong thời kỳ đầu khi mới giới thiệu môn
Thắng Pháp ở Việt Nam.
Tuy nhiên, “Siêu Lý” dễ gây nhầm lẫn
với paramattha (chân nghĩa, nghĩa tối hậu) hoặc với siêu
hình học. Vì vậy, không nên sử dụng làm tên dịch chính
của Abhidhamma.
Có thể so sánh như sau:
Đề nghị: Trong giáo trình này nên sử dụng nhất quán danh xưng Thắng Pháp
(Abhidhamma), đồng thời ghi nhận “Vi Diệu Pháp” là cách
dịch thông dụng và có giá trị truyền thống.
Có ba lý do chính: Thứ nhất, Thắng Pháp là thuật ngữ ngắn gọn, dễ sử dụng
trong văn bản học thuật; thứ hai, phù hợp với cách gọi
Thắng Pháp Tạng (Abhidhammapiṭaka); thứ ba, giúp phân
biệt danh xưng của bộ môn Abhidhamma với khái niệm chân
đế (paramattha).
Điều quan trọng không phải tranh luận danh xưng nào cao quý hơn, mà là xác
định rõ nội hàm, sử dụng nhất quán và đối chiếu với
nguyên ngữ Pāḷi.
2.3. Abhidhamma được ghi
nhận thế nào qua lăng kính lịch sử?
Lịch sử Abhidhamma cần được khảo sát trên ba bình diện: truyền thống
Theravāda, chứng cứ kinh điển và nghiên cứu lịch sử hiện
đại.
a) Theo truyền thống Theravāda: Các bản chú giải thuật lại rằng Đức Phật
thuyết giảng Abhidhamma tại cung trời Đao Lợi
(Tāvatiṃsa) trong mùa an cư thứ bảy, nhằm báo đáp ân đức
mẫu thân đã tái sinh làm thiên nhân. Theo truyền thống
này, Đức Phật truyền dạy những nội dung cốt yếu cho Tôn
giả Sāriputta (Xá-lợi-phất), vị đại đệ tử có trí tuệ
xuất sắc, để tiếp tục giảng dạy cho các đệ tử.
Đây là sự giải thích nguồn gốc Abhidhamma theo truyền thống chú giải Tam Tạng Pali.
b) Theo chứng cứ Kinh Tạng: Thuật
ngữ abhidhamma đã xuất hiện trong một số bài kinh Pāḷi.
Đặc biệt, MN 32 đề cập những vị tỳ khưu thảo luận
abhidhammakathā, cho thấy sự hiện diện của hình thức
pháp đàm chuyên sâu trong truyền thống kinh điển.
Ngoài ra, những bảng phân loại pháp như năm uẩn (pañcakkhandha), mười hai
xứ (dvādasāyatana), mười tám giới (aṭṭhārasa dhātuyo),
các căn (indriya) và duyên khởi (paṭiccasamuppāda) đã
tạo nền tảng tư tưởng quan trọng cho sự phát triển của
Abhidhamma.
Tuy nhiên, theo một số học giả,
Thắng Pháp Tạng hiện hữu thời Phật trụ thế đưới dạng
những Mātikā (mẫu đề) – một
hình thức cần thiết trong văn học truyền khẩu.
c) Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại: Nhiều học giả nhận định rằng
Abhidhamma đã trải qua quá trình phát triển, phân tích
và hệ thống hóa trong những thế kỷ đầu của lịch sử Phật
giáo. Từ các bảng liệt kê giáo pháp (mātikā), những cộng
đồng Phật giáo dần hình thành các hệ thống luận thư có
cấu trúc chuyên biệt.
Sự hiện diện của nhiều truyền thống Abhidharma, đặc biệt Theravāda và
Sarvāstivāda (Nhất Thiết Hữu Bộ), cho thấy quá trình
phát triển này không chỉ diễn ra trong một bộ phái.
Trong Thắng Pháp Tạng Pāḷi có bảy bộ:
1.
Dhammasaṅgaṇī – Pháp Tụ.
2.
Vibhaṅga – Phân Tích.
3.
Dhātukathā – Nguyên Chất Ngữ.
4.
Puggalapaññatti – Nhân Chế Định.
5.
Kathāvatthu – Ngữ Tông.
6.
Yamaka – Song Đối.
7.
Paṭṭhāna – Vị Trí.
Đáng chú ý, truyền thống Theravāda gắn bộ Kathāvatthu với Tôn giả
Moggaliputta Tissa và cuộc kết tập kinh điển lần thứ ba
dưới triều vua Asoka, khoảng thế kỷ III trước Tây lịch.
Dù các chi tiết niên đại và lịch sử kết tập vẫn được
giới nghiên cứu thảo luận, truyền thống này phản ánh
nhận thức rằng quá trình hệ thống hóa và truyền thừa
Abhidhamma có lịch sử phát triển lâu dài trước đó.
Về sau, các công trình chú giải của Buddhaghosa (thế kỷ V) và giáo trình
Abhidhammatthasaṅgaha của Anuruddha (thường được định
niên đại khoảng thế kỷ XI–XII) đóng vai trò quan trọng
trong việc hệ thống hóa và phổ biến Thắng Pháp
Theravāda.
Cần phân biệt nguồn gốc Abhidhamma theo truyền thống tín ngưỡng với lịch
sử hình thành văn bản theo phương pháp nghiên cứu hiện
đại. Sự phân biệt này không nhằm phủ nhận giá trị của
truyền thống, mà giúp người học nhận thức chính xác hơn
về lịch sử Phật học.
2.4. Xin cho một số so sánh
giữa Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng
Kinh Tạng (Suttapiṭaka) và Thắng Pháp Tạng (Abhidhammapiṭaka) cùng hướng
đến mục đích nhận thức chân lý và giải thoát khổ đau,
nhưng khác nhau đáng kể về phương pháp trình bày và mức
độ phân tích giáo lý.
Có thể nhận diện năm điểm khác biệt chính:
a) Ngôn ngữ chế định và ngôn ngữ chân đế: Kinh Tạng thường sử dụng ngôn
ngữ quy ước (sammuti), nói về con người, chúng sinh,
hạnh phúc, đau khổ và những hoàn cảnh cụ thể. Thắng Pháp
Tạng chú trọng phân tích thực tại theo pháp chân đế
(paramatthadhamma), gồm tâm (citta), thuộc tánh tâm
(cetasika), sắc pháp (rūpa) và Niết-bàn (Nibbāna).
Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa sự phân biệt này: Kinh Tạng cũng phân
tích năm uẩn, mười hai xứ và mười tám giới; ngược lại,
Thắng Pháp Tạng cũng sử dụng khái niệm chế định, đặc
biệt trong bộ Puggalapaññatti.
b) Phương pháp giáo hóa và phương pháp phân tích: Kinh Tạng thường trình
bày giáo pháp qua những cuộc đối thoại, thí dụ, sự kiện
và hoàn cảnh của người nghe. Thắng Pháp Tạng sử dụng
phương pháp phân loại, định nghĩa, đối chiếu và phân
tích các pháp theo những tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ, khi nói về tâm thiện, Kinh Tạng thường nhấn mạnh hành động thiện và
kết quả của hành động ấy; Thắng Pháp phân tích tâm thiện
dục giới (kāmāvacarakusalacitta) theo thọ, sự tương ưng
trí và tính tự phát hay được thúc đẩy, thành tám loại
tâm thiện dục giới.
c) Phân tích tâm lý: Kinh Tạng giảng về tham (lobha), sân (dosa), si
(moha) và phương pháp đoạn trừ các phiền não. Thắng Pháp
Tạng phân tích chi tiết các trạng thái tâm qua hệ thống
89 hoặc 121 tâm (citta), 52 thuộc tánh
(cetasika).
Chẳng hạn, trong đời sống thường nhật, chúng ta nói “tôi đang vui”. Dưới
ánh sáng Thắng Pháp, cảm giác vui cần được phân biệt
giữa thọ hỷ (somanassa), tâm thiện, tâm bất thiện và
những thuộc tánh tương ưng. Không phải mọi trạng thái vui thích đều là
tâm thiện.
d) Duyên khởi và duyên hệ: Kinh Tạng thường giảng duyên khởi
(paṭiccasamuppāda) qua mười hai chi phần, làm sáng tỏ sự
sinh khởi và đoạn diệt của khổ đau. Thắng Pháp Tạng, đặc
biệt bộ Paṭṭhāna, trình bày 24 duyên (paccaya), phân
tích nhiều loại quan hệ điều kiện giữa các pháp cùng với duyên sinh.
Chẳng hạn, một tâm thiện có thể liên hệ với các thuộc tánh
đồng sinh
qua đồng sinh duyên (sahajātapaccaya), tương ưng duyên
(sampayuttapaccaya) và những duyên thích hợp khác.
e) Mục đích học tập: Kinh Tạng nhấn mạnh trực tiếp con đường tu tập giới,
định, tuệ; Thắng Pháp Tạng cung cấp một hệ thống phân
tích giúp người học hiểu rõ những hiện tượng được quán
sát. Tuy nhiên, cả hai đều có giá trị đối với sự phát
triển chánh kiến (sammādiṭṭhi) và trí tuệ (paññā).
Bảng so sánh tổng quát:
Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng không phải hai hệ thống giáo lý đối lập. Kinh
Tạng nổi bật về phương pháp giáo hóa linh hoạt, còn
Thắng Pháp Tạng nổi bật về phương pháp phân tích có hệ
thống. Học kết hợp cả hai giúp người học vừa hiểu giáo
pháp trong hoàn cảnh thực tiễn, vừa nhận diện các hiện
tượng thân tâm một cách chính xác hơn.
2.5. Abhidhamma được phổ
biến thế nào trong nền Phật học đương đại của Việt Nam?
Abhidhamma được truyền bá tại Việt Nam qua hai dòng truyền thống lớn:
A-tỳ-đạt-ma của Phật giáo Bắc truyền và Thắng Pháp Pāḷi
của Phật giáo Theravāda. Tuy có những điểm tương đồng về
phương pháp phân tích giáo pháp, hai truyền thống này
không hoàn toàn giống nhau về kinh điển và hệ thống tư
tưởng.
Đối với Thắng Pháp Theravāda, có thể nhận diện năm phương diện phát triển
đáng chú ý:
a) Công lao của những vị tiên phong: Trong lịch sử Phật giáo Theravāda
Việt Nam, Hòa thượng Tịnh Sự (1913–1984) là một trong
những nhân vật tiêu biểu có công lớn trong việc dịch
thuật, biên soạn và giảng dạy Abhidhamma bằng tiếng
Việt.
Các công trình liên quan đến Thắng Pháp của ngài, đặc biệt những tài liệu
giảng giải và hệ thống hóa giáo lý như Diệu Pháp Lý Hợp,
góp phần tạo dựng nền tảng thuật ngữ cho nhiều thế hệ
học viên.
Những danh từ như khán ý môn (manodvārāvajjana), tâm đổng lực (javana),
sắc thần kinh (pasādarūpa) và nhiều thuật ngữ chuyên môn
khác trở nên quen thuộc trong các lớp học Thắng Pháp
Việt ngữ.
Tuy nhiên, cần phân biệt những thuật ngữ Hán-Việt được kế thừa với những
cách dịch được các dịch giả Việt Nam điều chỉnh hoặc
sáng tạo, thay vì quy tất cả cho một tác giả.
b) Vai trò của giáo trình Abhidhammatthasaṅgaha: Trong sinh hoạt giảng dạy
Theravāda Việt Nam, Abhidhammatthasaṅgaha được sử dụng
rộng rãi vì nội dung cô đọng, bố cục chín chương và khả
năng trình bày những hệ thống giáo lý phức tạp bằng các
bảng phân loại tương đối dễ ghi nhớ.
Từ giáo trình này, người học có thể tiếp cận những đề mục quan trọng như
89/121 tâm, 52 thuộc tánh, 28 sắc pháp, các tiến trình tâm (cittavīthi), nghiệp và tái sinh, duyên
khởi và 24 duyên.
Tuy nhiên, giáo trình này là tác phẩm tổng hợp hậu kỳ, không phải một
trong bảy bộ Thắng Pháp Tạng nguyên thủy. Do đó, khi
giảng dạy cần phân biệt giữa chánh tạng, chú giải và
những hệ thống tóm lược về sau.
c) Sự phát triển của các lớp Phật học và phương tiện trực tuyến:
Abhidhamma ngày nay được giảng dạy không chỉ tại các tự
viện, thiền viện và lớp Phật học, mà còn qua Zoom,
YouTube, những thư viện điện tử và các nhóm nghiên cứu
Phật pháp.
Việc sử dụng sơ đồ tâm, bảng tâm sở, hình ảnh minh họa và phương pháp vấn
đáp giúp người học tiếp cận một môn học vốn được xem là
khó khăn vì có quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.
Đặc biệt, các lớp học trực tuyến tạo điều kiện cho Phật tử Việt Nam ở
nhiều quốc gia cùng tham dự, không còn bị giới hạn bởi
địa lý.
d) Những khó khăn trong việc phổ biến: Mặc dù tài liệu Việt ngữ ngày càng
phong phú, việc học Abhidhamma vẫn gặp ba trở ngại lớn.
Thứ nhất, thuật ngữ chưa hoàn toàn thống nhất. Chẳng hạn, bhavaṅga được
dịch là hữu phần hoặc hộ kiếp; cách gọi “tiềm thức” đôi
khi được sử dụng để giải thích nhưng có thể gây nhầm lẫn
với tâm lý học hiện đại.
Thứ hai, phương pháp giảng dạy còn có khuynh hướng chú trọng học thuộc
lòng những bảng phân loại hơn là hiểu bản chất của các
pháp.
Thứ ba, sự thiếu phân biệt giữa Kinh Tạng, Thắng Pháp Tạng và các tác phẩm
chú giải có thể khiến người học tưởng rằng mọi chi tiết
trong giáo trình Abhidhamma đều được trình bày trực tiếp
trong các bài kinh sớm. Thậm chí có vị dùng diễn trình tâm vi mô giải thích
cho hiện tượng tâm lý vĩ mô.
e) Phương hướng phát triển trong tương lai: Việc giảng dạy Abhidhamma cho
người Việt nên kết hợp bốn yếu tố: văn bản Pāḷi làm
chuẩn đối chiếu, thuật ngữ Việt ngữ nhất quán, phương
pháp vấn đáp giúp phát triển tư duy và thực hành thiền
quán để nhận diện các pháp trong đời sống.
Chẳng hạn, thay vì chỉ yêu cầu học viên thuộc tám tâm thiện dục giới,
giảng viên có thể đặt câu hỏi: “Khi một người bố thí với
tâm hoan hỷ nhưng không hiểu nghiệp quả, tâm ấy được
phân loại thế nào?” Cách học này buộc học viên vận dụng
những yếu tố thọ, trí và sự thúc đẩy để giải thích một
hiện tượng thực tế.
Cũng cần khuyến khích đối chiếu Kinh Tạng với Thắng Pháp Tạng, giúp học
viên hiểu rằng sự phân tích chi tiết phải phục vụ việc
nhận diện vô thường (anicca), khổ (dukkha) và vô ngã
(anattā), chứ không phải chỉ nhằm tích lũy kiến thức lý
thuyết.
Abhidhamma đã có nền tảng đáng kể trong Phật học Theravāda Việt Nam nhờ
công lao dịch thuật, biên soạn và giảng dạy của nhiều
thế hệ tăng sĩ và học giả. Trong thời đại kỹ thuật số,
phương hướng thích hợp là chuyển từ lối học thiên về ghi
nhớ thuật ngữ sang phương pháp kết hợp phân tích, vấn
đáp, đối chiếu kinh điển và thực hành quán sát thân tâm.
Abhidhamma không đơn thuần là tên gọi của một bộ môn Phật học khó hiểu, mà
là một truyền thống phân tích giáo pháp có lịch sử phát
triển lâu dài. Dù được dịch là Thắng Pháp hay Vi Diệu
Pháp, điều quan trọng vẫn là hiểu đúng nội dung và mục
đích của môn học.
Qua lăng kính lịch sử, cần phân biệt truyền thống về nguồn gốc Abhidhamma
với tiến trình hình thành các văn bản. Qua phương diện
giáo lý, cần thấy rằng Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng có
những đặc điểm trình bày khác nhau nhưng cùng phục vụ
mục đích giải thoát.
Đối với nền Phật học Việt Nam hiện nay, việc phổ biến Abhidhamma cần chú
trọng tính chính xác của thuật ngữ, phương pháp giảng
dạy dễ hiểu và sự liên hệ giữa lý thuyết với thực hành.
Có thể đúc kết: Abhidhamma lấy các pháp làm đối tượng phân tích, lấy
nguyên ngữ Pāḷi làm căn cứ đối chiếu, lấy tư duy hệ
thống làm phương pháp nghiên cứu và lấy trí tuệ giải
thoát làm mục đích tối hậu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Majjhima Nikāya 32, Mahāgosiṅgasutta –
Đại Kinh Rừng Sừng Bò.
2.
Abhidhammapiṭaka – Bảy bộ Thắng Pháp
Tạng Pāḷi.
3.
Ācariya Anuruddha,
Abhidhammatthasaṅgaha – Thắng Pháp Tập Yếu.
4.
Bhikkhu Bodhi (chủ biên), A
Comprehensive Manual of Abhidhamma, Buddhist Publication
Society.
5.
Buddhaghosa, Atthasālinī – Chú giải bộ
Dhammasaṅgaṇī.
6.
Hòa thượng Tịnh Sự, các bản dịch và tài
liệu giảng dạy Vi Diệu Pháp bằng tiếng Việt.
7.
Abhidharma – Stanford Encyclopedia of
Philosophy – Tài liệu nghiên cứu lịch sử và tư
tưởng Abhidharma.
CÂU HỎI THẢO LUẬN
1.
Tại sao không nên hiểu chữ abhi- trong
Abhidhamma chỉ theo nghĩa “cao hơn”?
2.
Giữa Thắng Pháp và Vi Diệu Pháp, danh
xưng nào thích hợp hơn đối với một giáo trình Phật học
có tính học thuật? Vì sao?
3.
Cần phân biệt thế nào giữa nguồn gốc
Abhidhamma theo truyền thống Theravāda và lịch sử hình
thành văn bản theo nghiên cứu hiện đại?
4.
Có chính xác không khi nói Kinh Tạng
chỉ trình bày Tục đế, còn Thắng Pháp Tạng chỉ trình bày
Chân đế?
5.
Công lao của Hòa thượng Tịnh Sự có ý
nghĩa như thế nào đối với việc truyền bá Abhidhamma tại
Việt Nam?
6.
Làm thế nào để việc học Thắng Pháp
không dừng lại ở kiến thức phân loại tâm và thuộc tánh, mà thực sự hỗ trợ sự phát triển trí
tuệ và đời sống tu tập?
Tuần sau
Bài 3. TỤC ĐẾ
3.1 Tục đế có phải là “phân nữa sự thật”?
3.2 Tại sao cần phân biệt tục đế và chân đế
3.3 Danh chế định là gì?
3.4 Nghĩa chế định là gì?
3.5 Tại sao cần biết về hiện tượng giới qua cái nhin vi
mô? Tỳ khưu Giác Đẳng biên soạn. Bài học lưu trữ Bài học lưu trữ năm 2026- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01 Bài học lưu trữ năm 2025- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01
Bài học lưu trữ năm
2024- |
12
| 11
|
10
|
09
| 08
|
07
|
06
| 05
| 04
| 03
|
02
| 01
Bài học lưu trữ năm
2023- |
12
| 11
|
10
|
09
| 08
|
07
|
06
| 05
| 04
| 03
|
02
| 01
Bài học lưu trữ năm
2022- |
|