|
BÀI HỌC HẰNG NGÀY Thứ Bảy, ngày 19, tháng 09, 2026
MÔN HỌC KINH TƯƠNG ƯNG –
SAṂYUTTANIKĀYA
BÀI 032. GIÁ TRỊ CỦA VÔ UÝ THÍ - Kinh Xan Tham (Macchari Sutta) .
Người đời thường nghĩ bố thí lớn thì công đức lớn, bố thí nhỏ thì công đức
nhỏ. Cũng thường nghĩ rằng giữ lại cho chắc thì mình sẽ không
thiếu. Bài kinh này đảo ngược cả hai điều ấy.
Xan tham không bảo vệ được tài sản. Nó chỉ làm cho cái người ta sợ nhất —
đói, khát, thiếu thốn — trở thành quả báo ngay trong đời này và
đời sau. Phóng dật thì còn tệ hơn: tâm quá bận chơi, hưởng, lo
việc riêng, đến mức ý nghĩ “nên cho” còn không kịp khởi.
Ngược lại, sự cho không được đo bằng số lượng. Có người ít mà vui san sẻ,
như khách đồng hành trên đường chia phần lương khô. Có người
nhiều mà không muốn đưa tay. Chú giải nói rõ: của người không
biết cho và của người đã chết, về mặt thọ dụng, gần như giống
nhau — cả hai đều không đứng dậy phân chia cho ai.
Đức Phật không phủ nhận các lời nói đúng của chư thiên. Ngài chỉ đẩy vấn
đề vào chỗ quyết định: phẩm chất của tâm và nguồn gốc của vật
thí. Một người sống ngay pháp, dù chỉ lượm thóc rơi ngoài sân
đập lúa, dù còn phải nuôi vợ con, nếu biết san sẻ từ chỗ ít ỏi,
thì trăm ngàn lễ tế lớn của những người sát hại, bức bách rồi
mới đem cho — lễ tế đầy nước mắt và roi vọt — không bằng được
một phần nhỏ của thí ấy.
Vấn đề vì vậy không phải “cho bao nhiêu”, mà là: cho từ đâu, cho bằng tâm
nào, và vật ấy được có bằng cách nào.
Kinh văn
Ekaṃ samayaṃ Bhagavā Sāvatthiyaṃ
viharati Jetavane Anāthapiṇḍikassa ārāme.
“Maccherā ca pamādā ca,
“Yasseva bhīto na dadāti
maccharī,
Tasmā vineyya maccheraṃ,
“Te matesu na mīyanti,
Appasmeke pavecchanti,
“Duddadaṃ dadamānānaṃ,
Tasmā satañca asataṃ,
“Dhammaṃ care yopi
samuñjakaṃ care,
“Kenesa yañño vipulo
mahaggato,
“Dadanti heke visame
niviṭṭhā,
Evaṃ sataṃ sahassānaṃ
sahassayāginaṃ,
Một thuở Đức Thế Tôn ngự ờ Sāvatthī, tại tịnh xá Jetavana, ngôi già lam do
ông Anāthapiṇḍika dâng
cúng.
Khi đêm đã về khuya, nhiều vị thiên thuộc nhóm Satullapakāyika, với dung
sắc thù thắng chiếu sáng toàn khu rừng Jetavana, đi đến Đức Thế
Tôn. Sau khi đến, các vị đảnh lễ Ngài rồi đứng sang một bên.
[Vị thiên thứ nhất:]
[Vị thiên thứ hai:]
Đói kém chính là điều
Vậy hãy dứt xan tham,
[Vị thiên thứ ba:]
Người có ít vẫn cho,
[Vị thiên thứ tư:]
Nên người hiền, kẻ ác
Sau khi các vị thiên trình bày, một vị hỏi Đức Thế Tôn lời của ai là hay
nhất.
Đức Phật nói rằng tất cả đều đã nói đúng theo một phương diện, rồi Ngài
dạy:
[Đức Thế Tôn:]
[Vị thiên hỏi lại:]
[Đức Thế Tôn đáp:]
Chú thích
Macchera / macchariya — xan
tham, keo kiệt, bủn xỉn.
Sớ giải định nghĩa bằng
attasampattinigūhanalakkhaṇa: sự trạng giấu kín sự đầy đủ của
mình, không muốn người khác được chia phần. Không phải chỉ là
“không thích cho”, mà là tâm co lại quanh chấp thủ “của tôi”.
Pamāda — phóng túng, thất
niệm, không cố gắng tu dưỡng bản thân. Sớ giải:
sativippavāsalakkhaṇa, trạng thái chánh niệm bị buông bỏ tức
không nhìn lại thân tâm. Ở đây không phải phóng dật theo nghĩa
phá giới thô, mà là tâm mải mê vui chơi, hưởng thụ đến mức ý
nghĩ bố thí còn không khởi. Hai nhân “không cho” vì vậy khác
nhau: một bên sợ mất nên nắm chặt; một bên quá đãng trí nên quên
mất việc phải cho.
Dānaṃ na dīyati
— bố thí không được thực hiện tức là không biết cho. Sớ giải nhấn mạnh
dāna vốn là pháp đem lại danh vọng, sự giàu có, thành tựu và an
lạc; vậy mà vẫn không được thực hiện.
Puññaṃ ākaṅkhamānena
— người ước muốn phước lành. Sớ giải chú thích gồm cả pubbacetanā: tâm tư
hướng đến phước sự trước khi cho, trong khi cho và sau khi cho.
Vijānatā — người hiểu biết. Biết gì? Atthi dānassa phalaṃ: biết
bố thí có quả.
Yasseva bhīto na dadāti
— điều mà kẻ keo kiết sợ nên không cho, chính là điều xảy đến cho chính
họ. Đây là nghịch lý trung tâm của bài kinh. Người keo sợ đói
kém nên giữ lại; giữ lại rồi chính đói kém ấy theo sát họ đời
này và đời sau.
Malābhibhū — người chiến thắng cấu uế. Macchera được gọi là mala,
cáu bẩn của tâm. Cho không chỉ là cử chỉ tay, mà là sự đè bẹp
vết bẩn ấy.
Te matesu na mīyanti
— họ không chết giữa những kẻ đã chết. Sớ giải chú thích nhấn mạnh: người
không có hào sản, đối với của cải, giống như người chết. Người
chết dù đồ ăn thức uống để đầy quanh xác cũng không đứng dậy
phân chia cho ai; kẻ keo kiết cũng vậy. Của hai hạng ấy
“samasamā” — ngang nhau về mặt thọ dụng chân thật. Người biết
cho mới là người còn sống giữa đám người như đã chết.
Panthānaṃva sahabbajaṃ
— như những người cùng đi đường. Hình ảnh khách lữ hành qua sa mạc, lương
khô ít ỏi vẫn chia nhau. Chú giải mở rộng: chúng sanh cùng đi
trên con đường sanh tử vô thỉ (anamattaggaṃ saṃsārakantāraṃ); ai
còn biết chia từ chỗ ít, ấy mới là bạn đường thật.
Esa dhammo sanantano
— đây là pháp cổ xưa, pháp của các bậc trí ngày trước. Bố thí không phải
phát minh mới; đó là nguyên tắc sống đã có từ lâu.
Appasmā dakkhiṇā dinnā,
sahassena samaṃ mitā
— thí từ chỗ ít được đong đo gấp ngàn
lần. Không phải mọi thí nhỏ đều lớn hơn thí lớn, mà thí từ chỗ
thiếu, với tâm vui chia, có sức nặng đặc biệt.
Duddadaṃ / dukkaraṃ
— cho cái khó cho, làm việc khó làm. Pháp của người lành khó theo vì nó
đòi hỏi đi ngược dòng quan niệm thế gian.
Samuñjakaṃ care
— sống bằng cách lượm nhặt. Chú giải: khalamaṇḍalādisodhanapalālabhotena:
sống nhờ thóc lép, rơm rạ, hạt rơi khi quét sân đập lúa. Hình
ảnh người nghèo cùng cực, không có ruộng kho.
Dārañca posaṃ
— vừa nuôi vợ con. Đức Phật không nói chỉ bậc xuất gia
mới thí được. Người tại gia nghèo, còn trách nhiệm gia đình, nếu
vẫn chia từ chỗ ít, thí ấy đã đủ để làm chuẩn mực.
Sahassayāgin — người làm cả ngàn tế đàn, hoặc cúng dường nghìn vị tỷ-khưu, hoặc thí
bằng nghìn kahāpaṇa. Chú giải còn đẩy lên mức mười koṭi tỷ-khưu
hay mười koṭi kahāpaṇa. Dù lớn đến thế, nếu đối chiếu với thí
thanh tịnh của người nghèo sống đúng pháp, vẫn “kalampi
nāgghanti” — không bằng một phần nhỏ.
Kala — một phần. Chú giải: có thể là 1/16, 1/100, 1/1000; ở đây lấy nghĩa
1/100. Nghĩa là đem thí của người nghèo chia làm trăm phần, toàn
bộ đại thí kia không bằng được một phần.
Visame niviṭṭhā
— an trú trong sở hành bất chính nơi thân, khẩu, ý.
Chetvā vadhitvā socayitvā
— đánh đập, giết hại, làm người khác sầu khổ rồi mới lấy của ấy mà cho. Tế
tự thiếu lòng từ bi. Một điều rất thường xẩy ra khi tổ chức đại
tế đàn.
Assumukhā sadaṇḍā
— thí mặt đẫm lệ và thí kèm hình phạt. Chú giải: assumukha là thí làm
người khác phải khóc; sadaṇḍā là thí do doạ nạt, đánh đập, cưỡng
bức mà có. Đại thí từ nguồn bất chính không trở thành đại quả
chỉ vì nó lớn.
Bài kinh chứa đựng hai phần:
Phần một, nhận thứccủa chư thiên:
Phần hai, lời dạy của Đức Phật:
Câu hỏi của bài kinh do vậy không phải: “Làm sao có nhiều để cho?” mà là:
“Cái đang có trong tay, dù ít, đã được mình buông ra bằng tâm
trong sạch chưa? Và cái ấy có được bằng sự tổn hại người khác
không?”
Sớ giải
32. Dutiye. Maccherā ca pamādā cā ti
attasampattinigūhanalakkhaṇena maccherena ceva
sativippavāsalakkhaṇena pamādena ca. Ekacco hi “idaṃ me dentassa
parikkhayaṃ gamissati, mayhaṃ vā gharamānusakānaṃ vā na
bhavissatī” ti macchariyena dānaṃ na deti. Ekacco
khiḍḍādipasutattā “dānaṃ dātabban” ti cittampi na uppādeti. Evaṃ
dānaṃ na dīyatī ti evametaṃ yasadāyakaṃ sirīdāyakaṃ
sampattidāyakaṃ sukhadāyakaṃ dānaṃ nāma na dīyatī ti ādinā
kāraṇaṃ kathesi. Puññaṃ ākaṅkhamānenā ti pubbacetanādibhedaṃ
puññaṃ icchamānena.
Trong bài kinh thứ hai [của phẩm]:
Maccherā ca pamādā ca — do xan tham, tức pháp có tướng trạng giấu kín sự
đầy đủ của mình, và do phóng dật, tức pháp có tướng trạng niệm
bị rời đi. Có người nghĩ: “Nếu ta cho, cái này sẽ hao; ta hoặc
người trong nhà sẽ không còn”, rồi vì xan tham mà không cho. Có
người vì mải mê vui chơi nên ý nghĩ “phải bố thí” còn không
khởi.
Evaṃ dānaṃ na dīyati — vì vậy pháp thí vốn đem lại danh, sự giàu có, thành
tựu và lạc, đã không được thực hiện.
Puññaṃ ākaṅkhamānena — người muốn phước, kể cả tư tâm trước khi cho.
Deyyaṃ hoti vijānatā — người biết “thí có quả” thì phải cho.
Tameva bālaṃ phusati — chính đói và khát ấy chạm đến, bám theo, không rời
kẻ ngu, ở đời này và đời sau.
Vineyya maccheraṃ — sau khi dẫn ra, trừ khử cấu uế xan tham.
Malābhibhū — trở thành người chiến thắng cấu uế ấy rồi hãy cho.
Te matesu na mīyanti — những người có tánh thí không phải là kẻ chết giữa
những kẻ chết vì không thí. Người chết dù đồ ăn thức uống để đầy
quanh mình cũng không đứng dậy nói “cái này cho người này”. Kẻ
không thí cũng vậy. Của người chết và của kẻ keo, xét về sự thọ
dụng thật, là ngang nhau.
Panthānaṃva sahabbajaṃ — như khách đồng hành qua đường hiểm, lương khô ít
vẫn chia. Cũng vậy, những người cùng đi trên sa mạc sanh tử vô
thỉ, dù vật thí ít ỏi vẫn phân chia.
Esa dhammo sanantano — đây là pháp cổ, pháp của các bậc trí xưa.
Appasmā dakkhiṇā … sahassena samaṃ mitā — thí từ chỗ ít được cân bằng với
thí nghìn.
Duranvayo — khó theo cho kịp, khó làm đầy.
Dhammaṃ care yopi samuñjakaṃ care — người sống theo mười thiện nghiệp đạo,
dù sống bằng thóc rơi, rơm rạ sau khi quét sân đập lúa.
Dārañca posaṃ dadamappakasmiṃ — vừa nuôi vợ con, vẫn chia cả khi chỉ có
rau lá.
Sataṃ sahassānaṃ sahassayāginaṃ kalampi nāgghanti — trăm ngàn người, mỗi
người làm lễ tế nghìn, không bằng một phần nhỏ thí của người như
vậy. Dù người nghèo chỉ cho một phần cơm hay một phần ăn bằng
thẻ, toàn bộ đại thí kia không bằng một kala của thí ấy. Ở đây
kala được lấy theo nghĩa một phần trăm.
Vị thiên đứng gần nghĩ: Thế Tôn như lấy chân đẩy đại thí vào vực, rồi nâng
thí nhỏ lên như mặt trăng. Vì sao thí nhỏ lại quả lớn hơn?
Visame niviṭṭhā — an trú trong thân khẩu ý bất chính.
Chetvā vadhitvā socayitvā — đánh, giết, làm người khác sầu rồi mới cho.
Assumukhā — thí làm người khác khóc.
Sadaṇḍā — thí do doạ nạt, đánh đập mà có.
------------------
Bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu
Tập I - Thiên Có Kệ
[01] Chương I
Tương Ưng Chư Thiên
IV. Phẩm Quần Tiên
II. Xan Tham
Một thời Thế Tôn trú ở Sàvatthi, Jetavana, tại vườn ông
Anàthapindika.
Rồi rất nhiều quần tiên Satullapa, sau khi đêm đã gần mãn, với
dung sắc thù thắng, chói sáng toàn vùng Jetavana, đi đến Thế
Tôn, sau khi đến, đảnh lễ Thế Tôn rồi đứng một bên.
Đứng một bên, một vị Thiên nói lên bài kệ này trước mặt Thế Tôn:
Vì xan tham, phóng dật,
Rồi một vị Thiên khác nói lên bài kệ này trước mặt Thế Tôn:
Điều kẻ xan tham sợ,
Rồi một vị Thiên khác nói lên bài kệ này trước mặt Thế Tôn:
Không chết giữa người chết,
Rồi một vị Thiên khác nói lên bài kệ này trước mặt Thế Tôn:
Khó thay sự đem cho,
Rồi một vị Thiên khác bạch Thế Tôn:
— Về vấn đề này, tất cả các Ông đã nói một cách tốt đẹp. Tuy vậy
hãy nghe Ta:
Sở hành vẫn chơn chánh,
Rồi một vị Thiên khác nói lên bài kệ này với Thế Tôn:
Vì sao họ bố thí,
Rồi Thế Tôn nói lên bài kệ này với vị Thiên ấy:
Có những người bố thí,
Bài học lưu trữ Bài học lưu trữ năm 2026- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01 Bài học lưu trữ năm 2025- | 12 | 11 | 10 | 09 | 08 | 07 | 06 | 05 | 04 | 03 | 02 | 01
Bài học lưu trữ năm
2024- |
12
| 11
|
10
|
09
| 08
|
07
|
06
| 05
| 04
| 03
|
02
| 01
Bài học lưu trữ năm
2023- |
12
| 11
|
10
|
09
| 08
|
07
|
06
| 05
| 04
| 03
|
02
| 01
Bài học lưu trữ năm
2022- |
|